M20 Và PG13.5 Có Thay Thế Cho Nhau Được Không?
M20×1.5 và PG13.5 không phải hai ren có thể vặn thay trực tiếp cho nhau. Hai kích thước này có đường kính ngoài khá gần nhau, nhưng thuộc hai hệ ren khác nhau và có bước ren khác nhau. M20×1.5 thuộc hệ Metric, còn PG13.5 thuộc hệ PG.
Nếu thiết bị đang có lỗ ren PG13.5, không nên cố vặn Cable Gland M20 trực tiếp vào và ngược lại. Khi cần chuyển hệ ren, hướng xử lý đúng là dùng adapter PG–Metric đúng chiều, hoặc kiểm tra lại lỗ lắp nếu panel sử dụng lỗ trơn + locknut.
Lỗ ren M20×1.5 → gland PG13.5: không lắp trực tiếp.
Cần chuyển PG13.5 ↔ M20: dùng adapter đúng chiều và kiểm tra sealing/IP.
Panel là lỗ trơn + locknut: đo lại lỗ thực tế trước khi quyết định.
Chỉ đo được đường kính khoảng 20 mm: chưa đủ để xác định đây là M20 hay PG13.5.

M20 Và PG13.5 Khác Nhau Ở Điểm Nào?
Điểm dễ gây nhầm là đường kính ngoài của hai ren chỉ chênh một khoảng nhỏ. Tuy nhiên khả năng lắp ren không được quyết định chỉ bởi đường kính ngoài: chuẩn ren và bước ren cũng phải phù hợp.
| Thông số | M20×1.5 | PG13.5 |
|---|---|---|
| Hệ ren | Metric | PG |
| Chuẩn tham chiếu | EN 60423 | DIN 40430 |
| Đường kính ren ngoài | Khoảng 20,0 mm | Khoảng 20,4 mm |
| Bước ren | 1,5 mm | Khoảng 1,41 mm |
| Thay trực tiếp tại lỗ ren? | Không | |
Vì Sao Hai Model Có Thể Cùng Dải Kẹp Nhưng Vẫn Không Dùng Chung Ren?
Dải kẹp cáp và ren lắp là hai thông số khác nhau. Dải kẹp cho biết seal của Cable Gland có thể ôm được cáp có đường kính ngoài bao nhiêu, còn ren quyết định gland có lắp đúng vào lỗ ren của tủ hoặc thiết bị hay không.
Ví dụ dưới đây là dữ liệu của hai model Ortac cụ thể đang có trên PHUKIENCAP. Dải 6–12 mm không phải là quy tắc chung cho mọi Cable Gland M20 hoặc PG13.5.
Hai model trên đều có thể kẹp cáp OD 6–12 mm theo dữ liệu sản phẩm, nhưng điều đó không làm phần ren của chúng trở thành tương đương. Nếu lỗ tủ là M20×1.5 thì OMRL04-R đúng hệ ren để đối chiếu trực tiếp; nếu lỗ tủ là PG13.5 thì ORL04-R mới đúng hệ ren.

Khi Nào Có Thể Chuyển Giữa PG13.5 Và M20?
| Tình huống | Kết luận | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Lỗ tủ có ren PG13.5 → muốn lắp gland M20 | Không lắp trực tiếp | Dùng adapter đúng chiều hoặc chọn gland PG13.5 |
| Lỗ tủ có ren M20×1.5 → muốn lắp gland PG13.5 | Không lắp trực tiếp | Dùng adapter đúng chiều hoặc chọn gland M20 |
| Có adapter PG13.5 ↔ M20 đúng cấu hình | Có điều kiện | Kiểm tra chiều adapter, O-ring, IP và không gian lắp |
| Panel là lỗ trơn + locknut | Cần kiểm tra thêm | Đo đường kính lỗ, panel thickness, washer/gasket và sealing |
Cách Chuyển PG13.5 ↔ M20 Đúng Kỹ Thuật
Adapter phải được chọn theo chiều của ren hiện có trên thiết bị và ren của Cable Gland muốn lắp. Không nên chỉ tìm một sản phẩm có chữ “M20–PG13.5” mà không xác nhận ren ngoài và ren trong.
| Ren/lỗ thiết bị hiện tại | Muốn lắp | Cấu hình adapter | Ví dụ mã Ortac |
|---|---|---|---|
| PG13.5 | Cable Gland M20×1.5 | Ren ngoài PG13.5 → ren trong M20×1.5 | P13,5AM20 Có thể tìm dạng P13.5AM20 |
| M20×1.5 | Cable Gland PG13.5 | Ren ngoài M20×1.5 → ren trong PG13.5 | M20AP13,5 Có thể tìm dạng M20AP13.5 |

Trước Khi Đổi PG13.5 Sang M20 Hoặc Ngược Lại Cần Kiểm Tra Gì?
| Cần kiểm tra | Buyer lấy thông tin ở đâu? | Vì sao cần? |
|---|---|---|
| Lỗ ren hay lỗ trơn? | Quan sát, drawing hoặc đo thực tế | Quyết định cần gland đúng ren, adapter hay locknut |
| Chuẩn ren | Ký hiệu trên gland, drawing hoặc datasheet | Phân biệt M20×1.5 và PG13.5 |
| OD cáp | Datasheet cáp hoặc đo thực tế | Gland mới vẫn phải bao phủ OD bằng đúng dải kẹp |
| IP / sealing | Yêu cầu tủ + datasheet gland/adapter | Adapter, O-ring, gasket và gland phải tạo thành hệ làm kín phù hợp |
| Panel thickness / chiều dài ren | Drawing tủ hoặc đo thực tế | Quan trọng khi lắp lỗ trơn + locknut hoặc thêm adapter |
| Vật liệu / môi trường | Yêu cầu dự án | Dùng để chốt exact model khi môi trường có nước, UV hoặc ăn mòn |
Đã Đủ Dữ Liệu Để Chốt Model Chưa?
| Dữ liệu hiện có | Có thể kết luận gì? |
|---|---|
| Chỉ đo ren khoảng 20 mm | Chưa đủ xác định M20 hay PG13.5 |
| Có ký hiệu/chuẩn ren + OD cáp | Có thể đối chiếu nhóm/model candidate |
| Có ren + OD + IP/môi trường + kiểu lắp | Có thể kiểm tra exact model |
| Phải dùng adapter | Cần xác nhận chiều adapter + sealing + không gian lắp |
Nếu Cable Gland chỉ vào được vài vòng, bị nghiêng, kẹt hoặc có dấu hiệu phá ren, không nên tiếp tục siết. Xem thêm 5 Lỗi Thường Gặp Khi Lắp Đặt Cable Gland .
Câu Hỏi Thường Gặp
M20 có phải size tương đương PG13.5 không?
Không. M20×1.5 và PG13.5 có đường kính ngoài khá gần nhau nhưng thuộc hai chuẩn ren khác nhau và có bước ren khác nhau, nên không được xem là ren thay thế trực tiếp.
Vì sao OMRL04-R M20 và ORL04-R PG13.5 đều có dải kẹp 6–12 mm nhưng không thay ren cho nhau được?
Vì 6–12 mm là dải kẹp của hai model Ortac cụ thể này. Dải kẹp phụ thuộc thiết kế seal, còn ren lắp là thông số riêng dùng để kết nối gland với panel hoặc enclosure. Hai gland có thể giữ cùng một khoảng OD cáp nhưng vẫn không vặn vào cùng một lỗ ren.
Lỗ PG13.5 hiện tại có thể chuyển sang dùng M20 với locknut không?
Có thể xem xét nếu điểm lắp có thể sử dụng dạng lỗ trơn + locknut, nhưng không nên mặc định rằng chỉ cần “khoan rộng”. Cần đo lại đường kính lỗ thực tế, kiểm tra độ phủ của gland/washer, locknut, chiều dày panel, O-ring hoặc gasket và yêu cầu IP. Nếu đây là lỗ ren PG13.5 còn nguyên, dùng adapter đúng chiều hoặc chọn gland PG13.5 thường là hướng rõ ràng hơn.
Muốn đổi từ PG13.5 sang gland M20 thì dùng adapter nào?
Với dòng adapter Ortac, cấu hình P13,5AM20 có ren ngoài PG13.5 và ren trong M20×1.5. Trước khi đặt hàng vẫn cần xác nhận đúng chiều adapter, sealing/IP và không gian lắp.
Muốn đổi từ M20 sang gland PG13.5 thì dùng adapter nào?
Với Ortac, M20AP13,5 có ren ngoài M20×1.5 và ren trong PG13.5. Đây là dữ liệu model của Ortac; nếu dùng hãng khác phải tra đúng catalogue của hãng đó.
Kết Luận: M20 Và PG13.5 Không Phải Ren Thay Thế Trực Tiếp
M20×1.5 và PG13.5 không nên vặn thay trực tiếp cho nhau. Hai ren thuộc hai chuẩn khác nhau và có bước ren khác nhau. Việc một số model có cùng dải kẹp chỉ chứng minh rằng chúng có thể giữ cùng khoảng OD cáp, không chứng minh rằng chúng dùng chung một lỗ ren.
Khi cần chuyển PG13.5 ↔ M20, hãy xác định trước lỗ ren hay lỗ trơn → chuẩn ren → OD cáp → sealing/IP → kiểu lắp. Nếu phải dùng adapter, cần kiểm tra đúng chiều ren ngoài/ren trong trước khi đặt hàng.
Không có datasheet: gửi ảnh Cable Gland cũ, ảnh lỗ tủ, kích thước ren đo được, OD cáp và số lượng để Điện Phúc Thịnh kiểm tra dữ liệu trước khi đối chiếu model.
• LAPP Technical Tables T21 – Thread Dimensions for Cable Glands: dùng để đối chiếu kích thước và bước ren M20×1.5 / PG13.5.
• Ortac Metal Adapters – Metric-PG / PG-Metric: dùng để đối chiếu cấu hình P13,5AM20 và M20AP13,5.
• PHUKIENCAP – OMRL04-R và ORL04-R: dùng cho ví dụ hai model có dải kẹp 6–12 mm.
• Khi chốt exact model, ưu tiên datasheet hiện hành của đúng sản phẩm và điều kiện lắp thực tế.
