Bảng Tra Cable Gland Metric M12–M63 Theo Dải Kẹp Cáp (Clamping Range)
Bảng Tra Cable Gland Metric M12–M63 Theo Dải Kẹp Cáp (Clamping Range)
Khi chọn Cable Gland Metric từ M12 đến M63, thông số cần đối chiếu trực tiếp với cáp là đường kính ngoài OD (Outer Diameter) và Clamping Range – dải kẹp cáp. Ký hiệu M12, M16, M20, M25... mô tả kích thước ren lắp vào tủ hoặc thiết bị, không tự xác định đường kính cáp mà Cable Gland có thể kẹp.
Nếu cần xem toàn bộ nhóm sản phẩm trước khi tra size, có thể tham khảo danh mục Ốc Siết Cáp / Cable Gland trên PHUKIENCAP.
Bảng dưới đây sử dụng dữ liệu của các dòng Ortac Metric phù hợp với nhóm sản phẩm đang có trên PHUKIENCAP. Không nên áp các dải kẹp này như một bảng chung cho mọi hãng hoặc mọi series, vì cùng một ren Metric có thể có Clamping Range khác nhau tùy model, vật liệu và thiết kế seal.

Bảng Tra Cable Gland Metric M12–M63 Dòng Nhựa Ortac
Với dòng Cable Gland polyamide tiêu chuẩn Ortac, một số kích thước như M16 và M20 có nhiều model để bao phủ các dải OD khác nhau. Vì vậy không nên chỉ ghi trong BOM là “Cable Gland M20” mà không kèm Clamping Range hoặc model.
| Ren Metric | Model Ortac tham khảo | Clamping Range | Ghi chú chọn |
|---|---|---|---|
| M12×1.5 | OMRL01 / OMRB01 | 3–6,5 mm | Cáp OD nhỏ |
| M16×1.5 | OMRL02 / OMRB02 | 4–8 mm | Dải nhỏ |
| OMRL03 / OMRB03 | 5–10 mm | M16 cho OD lớn hơn | |
| M20×1.5 | OMRL04-R / OMRB04 | 6–12 mm | Dải M20 phổ biến |
| OMRL05 / OMRB05 | 10–14 mm | Cùng M20 nhưng seal lớn hơn | |
| M25×1.5 | OMRL06 / OMRB06 | 13–18 mm | Kiểm tra OD trước khi chọn |
| M32×1.5 | OMRL07 / OMRB07 | 18–25 mm | Cáp OD trung bình/lớn |
| M40×1.5 | OMRL08 / OMRB08 | 22–32 mm | OD phải nằm trong range thực tế |
| M50×1.5 | OMRL09 / OMRB09 | 30–38 mm | Không suy ra từ tiết diện lõi |
| M63×1.5 | OMRL10-R / OMRB10 | 34–44 mm | Dải lớn của series này |
Cable Gland Metric Kim Loại Có Cùng Clamping Range Không?
Không nhất thiết. Đây là lý do người mua không nên lưu BOM chỉ bằng tên ren M20, M32 hoặc M50. Với dòng Ortac metal standard, dải kẹp của một số kích thước khác với dòng polyamide dù cùng dùng ren Metric.
| Ren | Ortac Metal Standard | Clamping Range |
|---|---|---|
| M12×1.5 | OMBG01 | 3–6,5 mm |
| M16×1.5 | OMBG02 | 4–8 mm |
| M20×1.5 | OMBG03 | 6–12 mm |
| M25×1.5 | OMBG04 | 10–14 mm |
| M32×1.5 | OMBG05 | 13–18 mm |
| M40×1.5 | OMBG06 | 18–25 mm |
| M50×1.5 | OMBG07 | 22–32 mm |
| M63×1.5 | OMBG08 | 33–44 mm |

Vì Sao Cùng M20 Nhưng Có Thể Có Dải Kẹp Khác Nhau?
M20×1.5 chỉ mô tả phần ren kết nối. Phần seal, clamping insert, cap nut và thiết kế thân Cable Gland mới quyết định khoảng đường kính cáp mà sản phẩm có thể kẹp và làm kín.
Vì vậy một model M20 có thể dùng cho OD 6–12 mm, trong khi model M20 khác có thể dùng cho 10–14 mm. Khi đặt hàng, nên ghi ít nhất thread + clamping range + material + model, thay vì chỉ ghi “M20”.

Cách Chọn Cable Gland Metric Từ OD Cáp
Tra Overall Diameter trên datasheet của đúng mã cáp hoặc đo đường kính ngoài thực tế khi phù hợp.
OD phải nằm trong dải kẹp mà nhà sản xuất công bố cho đúng model.
Kiểm tra Metric M12, M16, M20... và bước ren; không thay Metric bằng PG/NPT tùy ý.
Chọn polyamide, brass, inox, EMC, armoured hoặc Ex theo môi trường và chức năng thực tế.
4 Lỗi Thường Gặp Khi Tra Size Cable Gland
| Lỗi | Vì sao sai | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Chọn theo tiết diện lõi | Cùng tiết diện có thể có OD khác nhau | Tra OD của đúng mã cáp |
| Chỉ nhìn M20/M25 | Thread không xác định clamping range | Kiểm tra đúng model |
| Dùng bảng hãng A cho hãng B | Dải kẹp phụ thuộc series/model | Tra catalogue đúng hãng |
| Fit OD là mua ngay | Còn phải đúng ren, IP, material và chức năng | Kiểm đủ tiêu chí trước khi đặt |
Câu Hỏi Thường Gặp
Cable Gland M20 dùng cho cáp đường kính bao nhiêu?
Không có một dải OD duy nhất cho tất cả Cable Gland M20. Với dòng Ortac polyamide standard, M20 có thể có dải 6–12 mm hoặc 10–14 mm tùy model. Vì vậy phải kiểm tra Clamping Range của đúng mã.
M12, M16, M20 có phải là đường kính cáp không?
Không. Đây là kích thước danh nghĩa của ren Metric. Đường kính ngoài cáp là một thông số riêng và phải nằm trong dải kẹp của gland.
Cable Gland nhựa và kim loại cùng M32 có dùng cho cùng OD không?
Không mặc định. Trong các series được đối chiếu ở trên, M32 polyamide standard có dải 18–25 mm, trong khi M32 metal standard có dải 13–18 mm. Cần xem đúng model trước khi thay thế.
OD cáp nằm đúng ở giới hạn trên của Clamping Range có dùng được không?
Nếu OD thực tế vẫn nằm trong phạm vi nhà sản xuất công bố thì về kích thước là phù hợp. Tuy nhiên với cáp có sai số OD, jacket mềm hoặc yêu cầu sealing đặc biệt, nên xác minh lại đúng model và điều kiện lắp thay vì chỉ dựa vào giá trị danh nghĩa.
Kết Luận: Tra OD Trước, Chọn Đúng Model Sau
Khi chọn Cable Gland Metric M12–M63, đừng bắt đầu và kết thúc ở tên ren. Quy trình nên là OD cáp → Clamping Range → ren/lỗ tủ → vật liệu/IP/chức năng → exact model. Cùng một ren Metric có thể có nhiều dải kẹp khác nhau, vì vậy model và datasheet luôn là cơ sở cuối cùng trước khi đặt hàng.
Tin tức nổi bật
10 Phụ Kiện Nên Dự Phòng Khi Bảo Trì Tủ Điện
28/08/2026
Checklist Vật Tư Tủ Điện Cho Nhà Máy
27/08/2026
Những Phụ Kiện Giúp Tăng Tuổi Thọ Tủ Điện
26/08/2026
