Cáp Giáp SWA Dùng Cable Gland Loại Nào? Cách Chọn Armoured Gland
Cáp giáp SWA nên sử dụng Armoured Cable Gland có bộ phận kẹp lớp giáp chuyên dụng. Không nên thay bằng Cable Gland thông thường chỉ vì đường kính ngoài của cáp nằm trong dải kẹp.
Với cáp SWA – Steel Wire Armour, gland không chỉ giữ và làm kín cáp mà còn phải kẹp đúng lớp giáp thép theo cấu tạo của từng loại gland. Tùy vị trí lắp và yêu cầu làm kín, buyer thường gặp các dòng như BW, CW và E1W. Tuy nhiên đây mới là bước chọn loại; để chốt đúng mã vẫn cần datasheet hoặc kích thước thực tế của cáp.
Trong nhà hoặc ngoài trời, cần làm kín vỏ ngoài: xem CW gland.
Cần làm kín cả vỏ trong và vỏ ngoài: xem E1W gland.
Khu vực Ex: phải kiểm tra Ex Armoured Cable Gland có chứng nhận phù hợp.
Chỉ biết “cáp SWA 4C × 50 mm²”: chưa đủ dữ liệu để chốt gland size.

Vì Sao Cáp SWA Không Nên Dùng Cable Gland Thường?
Cable Gland thông thường chủ yếu giữ và làm kín quanh vỏ cáp. Cáp SWA lại có thêm lớp giáp thép nằm giữa các lớp vỏ. Vì vậy gland dành cho cáp giáp cần có cơ cấu kẹp lớp SWA phù hợp.
Tùy dòng sản phẩm, bộ kẹp giáp còn giúp tạo liên kết điện giữa lớp armour và gland. Do đó, “Cable Gland bằng kim loại” không đồng nghĩa với “Armoured Cable Gland”. Một gland bằng đồng thau mạ nickel vẫn có thể chỉ là gland cho cáp không giáp nếu không có cơ cấu kẹp armour.
| Chức năng | Cable Gland thường | Armoured Cable Gland |
|---|---|---|
| Giữ cáp | Có, tùy model | Có, tùy model |
| Kẹp lớp SWA | Không mặc định có | Có bộ kẹp giáp chuyên dụng |
| Liên kết với lớp giáp | Không suy ra chỉ từ vật liệu gland | Theo cấu tạo của đúng Armoured Gland |
| Làm kín vỏ trong | Tùy thiết kế | Có ở một số loại như E1W |

BW, CW Hay E1W: Chọn Loại Nào Cho Cáp SWA?
Không nên chọn BW, CW hay E1W chỉ theo giá. Điểm cần xem trước là vị trí lắp, mức độ làm kín và yêu cầu của hệ thống.
| Trường hợp | Loại nên xem | Cấu hình chính | Cần kiểm tra tiếp |
|---|---|---|---|
| Khu vực khô trong nhà | BW | Giữ cáp + kẹp lớp giáp | Size, ren, lớp giáp và cách lắp |
| Indoor / outdoor, cần làm kín vỏ ngoài | CW | Kẹp giáp + seal vỏ ngoài | Size, ren, môi trường và IP |
| Cần làm kín cả vỏ trong và vỏ ngoài | E1W | Seal vỏ trong + kẹp giáp + seal vỏ ngoài | Các kích thước cáp theo đúng bảng sizing |
| Khu vực Ex / Hazardous Area | EX ARMOURED GLAND | Theo đúng loại gland được chứng nhận | Zone, Ex protection, certificate và cáp |
| Chưa rõ cáp có đúng SWA hay không | CHƯA NÊN CHỌN | — | Kiểm tra datasheet hoặc marking cáp |

Không Chọn Armoured Gland Chỉ Theo Tiết Diện Cáp
Thông tin như 4C × 25 mm², 4C × 50 mm² hoặc 4C × 95 mm² SWA chưa đủ để xác định chính xác gland size. Cùng số lõi và tiết diện nhưng đường kính ngoài, lớp đệm và lớp giáp có thể khác nhau giữa các hãng hoặc cấu tạo cáp.
Với Armoured Cable Gland, bảng chọn của nhà sản xuất có thể yêu cầu nhiều kích thước khác nhau, không chỉ riêng OD của cáp. Vì vậy không nên suy theo kiểu: “4C × 50 mm² = M32” nếu chưa đối chiếu datasheet.

Cần Những Thông Tin Gì Trước Khi Chọn Model?
Buyer không nhất thiết phải tự tính gland size. Quan trọng hơn là cung cấp đúng dữ liệu để đối chiếu.
| Cần kiểm tra | Có thể lấy thông tin ở đâu? | Vì sao cần? |
|---|---|---|
| Cấu tạo cáp – xác nhận SWA | Datasheet hoặc marking trên cáp | Tránh dùng gland SWA cho cấu trúc giáp khác khi chưa xác minh |
| Đường kính ngoài OD | Datasheet hoặc đo thực tế | Đối chiếu với bảng sizing của gland |
| Lớp đệm / bedding | Datasheet cáp nếu gland yêu cầu | Đặc biệt quan trọng với loại có seal vỏ trong |
| Thông số lớp giáp | Datasheet cáp / bảng chọn gland | Xác nhận bộ kẹp giáp phù hợp |
| Ren hoặc lỗ tủ | Drawing tủ hoặc đo thực tế | Chọn đúng Metric, NPT, BSP, PG... |
| Môi trường / Ex | Yêu cầu dự án hoặc thiết bị | Quyết định BW/CW/E1W/Ex, vật liệu và IP |
Biết thêm indoor/outdoor và yêu cầu làm kín: có thể định hướng BW/CW/E1W.
Có thêm kích thước cáp và ren: có thể bắt đầu đối chiếu size/model.
Có datasheet cáp + yêu cầu dự án: có thể kiểm tra mã cụ thể để báo giá.
Ví Dụ Đối Chiếu Size Với Ortac CW Series
Bảng dưới đây lấy từ Ortac CW Series. Đây là dữ liệu của đúng dòng sản phẩm Ortac, không phải bảng size chung cho mọi CW gland trên thị trường.
| Mã Ortac | Ren Metric | B Min–Max theo Ortac | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| CW-M20s | M20×1.5 | 11,5–15,5 mm | Size 20s |
| CW-M20L | M20×1.5 | 14–20,5 mm | Size 20L |
| CW-M25s | M25×1.5 | 18–24 mm | Size 25s |
| CW-M25L | M25×1.5 | 20–27,2 mm | Size 25L |
| CW-M32L | M32×1.5 | 26,3–33,5 mm | Size 32L |
Ví Dụ: Từ Dữ Liệu Cáp Đến Mã CW Có Thể Tiếp Tục Đối Chiếu
Giả sử buyer cung cấp:
• Yêu cầu lắp: ngoài trời, cần kẹp lớp giáp và làm kín vỏ ngoài.
• Lỗ tủ: M20×1.5.
• Giá trị B dùng để đối chiếu theo bảng sizing: 19 mm.
• Không có yêu cầu Ex.
| Bước kiểm tra | Kết quả | Giải thích |
|---|---|---|
| Chọn loại gland | XEM CW | Outdoor + cần làm kín vỏ ngoài |
| Ren M20×1.5 | ĐẠT | Giữ các mã Ortac CW có ren M20×1.5 |
| CW-M20s | KHÔNG PHÙ HỢP Ở BƯỚC NÀY | B Max 15,5 mm, nhỏ hơn dữ liệu 19 mm |
| CW-M20L | CÓ THỂ TIẾP TỤC ĐỐI CHIẾU | B range 14–20,5 mm có chứa giá trị 19 mm |
| Xác minh cuối | CÒN CẦN KIỂM TRA | Datasheet cáp, lớp giáp, điều kiện lắp và yêu cầu dự án |
Cáp SWA Trong Khu Vực Ex Cần Kiểm Tra Thêm Gì?
Nếu cáp SWA đi vào thiết bị trong khu vực Ex, không chỉ cần Armoured Cable Gland mà còn phải xác minh chứng nhận của đúng model gland.
Cần kiểm tra zone, kiểu bảo vệ Ex, cấu tạo cáp, tủ hoặc thiết bị, môi trường sử dụng và certificate theo yêu cầu dự án. Không mặc định CW hoặc E1W công nghiệp thông thường có thể thay cho Ex Armoured Cable Gland.
Phụ Kiện Đi Kèm Armoured Gland Có Phải Lúc Nào Cũng Mua Đủ?
Không. Tùy cách lắp và yêu cầu của hệ thống, Armoured Gland có thể cần:
| Phụ kiện | Khi nào cần kiểm tra? |
|---|---|
| Locknut | Khi gland lắp qua lỗ trơn và cần khóa ở phía trong tủ |
| Earth tag | Khi thiết kế yêu cầu điểm nối đất cho gland/lớp giáp |
| PVC shroud | Khi cấu hình lắp yêu cầu che bảo vệ bên ngoài gland |
| Sealing washer / gasket | Theo yêu cầu làm kín giữa gland và enclosure |
Không mặc định mỗi gland phải mua đủ cả locknut, earth tag, shroud và washer. Bộ phụ kiện cần dựa vào cách lắp thực tế, yêu cầu earthing và scope của đúng dòng sản phẩm.
Cần Gửi Gì Để Kiểm Tra Mã Và Báo Giá Armoured Cable Gland?
PHUKIENCAP bán theo báo giá, vì vậy mục tiêu không phải để buyer tự đoán mã, mà là cung cấp đủ thông tin để Điện Phúc Thịnh có thể đối chiếu đúng dòng và size trước khi báo giá.
| Thông tin kỹ thuật | Thông tin để báo giá |
|---|---|
| Datasheet / model cáp | Số lượng |
| Xác nhận cấu tạo SWA | Hãng bắt buộc hay chấp nhận tương đương |
| OD / bedding / thông số lớp giáp nếu có | BW / CW / E1W nếu dự án đã quy định |
| Ren hoặc kích thước lỗ tủ | Phụ kiện cần đi kèm nếu đã biết |
| Indoor / outdoor / marine / hóa chất / Ex | Thời gian cần hàng nếu có deadline |
| Yêu cầu IP / vật liệu / chứng nhận | — |
Khi thi công hoặc kiểm tra lại Cable Gland, có thể xem thêm 5 lỗi thường gặp khi lắp đặt Cable Gland .
Câu Hỏi Thường Gặp
Cáp SWA có dùng Cable Gland kim loại thường được không?
Không nên mặc định dùng. Gland phải có cơ cấu phù hợp để kẹp lớp giáp SWA. Việc một Cable Gland làm bằng kim loại không chứng minh nó là Armoured Cable Gland.
CW và E1W loại nào tốt hơn?
Không nên xếp đơn giản theo “tốt hơn”. CW và E1W có cấu hình làm kín khác nhau. CW thường làm kín vỏ ngoài, trong khi E1W có thêm seal ở phần vỏ trong. Chọn theo yêu cầu hệ thống và đúng datasheet của dòng sản phẩm.
Biết cáp SWA 4C × 50 mm² có chọn được gland size không?
Chưa đủ. Cần datasheet của đúng cáp hoặc các kích thước thực tế mà bảng chọn gland yêu cầu. Hai cáp cùng 4C × 50 mm² vẫn có thể khác OD, lớp đệm và cấu tạo lớp giáp.
Nếu kích thước nằm trong cả CW-M20s và CW-M20L thì chọn mã nào?
Không nên chọn tùy ý. Ortac CW-M20s và CW-M20L có vùng B range chồng nhau. Khi rơi vào vùng giao nhau, cần đối chiếu đầy đủ bảng sizing, cấu tạo và kích thước của đúng cáp trước khi chốt model.
Có phải mua thêm locknut, earth tag và PVC shroud cho mọi Armoured Gland không?
Không. Phụ kiện đi kèm phụ thuộc cách gland lắp vào tủ, yêu cầu nối đất, yêu cầu làm kín và scope của đúng model. Không nên mặc định mua “full bộ” nếu bản vẽ hoặc cấu hình không yêu cầu.
Không có datasheet cáp thì có thể yêu cầu báo giá gland được không?
Có thể gửi thông tin ban đầu để kiểm tra. Nên gửi ảnh marking cáp, OD đo thực tế, ảnh hoặc kích thước lỗ tủ, môi trường sử dụng và số lượng. Nếu dữ liệu chưa đủ để chốt mã, Điện Phúc Thịnh sẽ cần bổ sung thêm thông tin trước khi báo đúng gland.
Kết Luận: Chọn Armoured Gland Theo Cấu Tạo Cáp, Không Chỉ Theo OD Hay mm²
Cáp SWA cần Armoured Cable Gland có cơ cấu kẹp lớp giáp phù hợp. Với ứng dụng thông thường có thể định hướng BW cho khu vực khô trong nhà, CW khi cần làm kín vỏ ngoài và E1W khi cần làm kín cả vỏ trong lẫn vỏ ngoài.
Tuy nhiên việc xác định BW/CW/E1W mới là bước chọn loại. Để chốt mã và báo giá nên đi theo thứ tự: cấu tạo cáp → kích thước cáp/lớp giáp → ren hoặc lỗ tủ → môi trường → IP/Ex → phụ kiện → đối chiếu đúng bảng sizing của hãng → mã sản phẩm cụ thể.
• Ortac – Industrial Type Armoured Cable Glands, BW Series.
• Ortac – Industrial Type Armoured Cable Glands, CW Series.
• Ortac – Industrial Type Armoured Cable Glands, E1W Series.
Các thông số size, IP, vật liệu và cấu hình phải được đối chiếu lại theo đúng model và yêu cầu dự án khi báo giá.
