Điện Phúc Thịnh

Bảng Chọn Đầu Cos Theo Tiết Diện Dây 0.5–240mm²

Thứ Ba, 11/08/2026
Bình Nguyễn
Bảng Chọn Đầu Cos Theo Tiết Diện Dây 0.5–240mm²

Bảng Chọn Đầu Cos Theo Tiết Diện Dây 0.5–240mm²

Bảng chọn đầu cos theo tiết diện dây giúp xác định nhanh loại đầu cốt điện phù hợp cho dây điều khiển nhỏ, dây mềm nhiều sợi và cáp động lực có tiết diện đến 240mm².

Tuy nhiên, tiết diện dây chỉ là điều kiện đầu tiên. Muốn mối nối chắc, dẫn điện tốt và không phát nhiệt, còn phải kiểm tra vật liệu dây, dạng đầu cực, kích thước bu lông, chiều sâu terminal và loại khuôn bấm.

Đầu cos đồng dạng ống dùng cho cáp điện tiết diện lớn

Trả lời nhanh

  • Dây 0.5–6mm² đấu terminal: ưu tiên cos pin hoặc ferrule đúng tiết diện.
  • Dây 0.5–6mm² đấu vít: dùng cos tròn hoặc cos chữ Y đúng dải dây và đúng lỗ vít.
  • Cáp 10–150mm² đấu terminal lớn: có thể dùng cos pin E/EN nếu terminal cho phép và chiều dài pin phù hợp.
  • Cáp 10–240mm² đấu MCCB, thanh cái, motor hoặc máy biến áp: ưu tiên đầu cos đồng dạng ống TL, TLD, TLK hoặc loại SC tương đương.
  • Cáp 185–240mm²: thông thường dùng cable lug dạng ống ép thủy lực; không mặc định dùng cos pin.

Bảng Chọn Đầu Cos Theo Tiết Diện Dây 0.5–240mm²

Bảng dưới đây là bảng tra cứu định hướng. Mã đầu cos có thể thay đổi theo từng hãng, chiều dài pin, kiểu thân ống và kích thước lỗ bắt vít. Khi đặt hàng cần đối chiếu catalogue của đúng mã sản phẩm.

Tiết diện dây Cos pin / ferrule tham khảo Cos tròn, chữ Y hoặc cable lug Ứng dụng phù hợp Dụng cụ bấm
0.5mm²E0506 / E0508RNB1, RV1, SV1 hoặc SNB1PLC, relay, cảm biến, terminal nhỏKìm ferrule 0.5–6mm²
0.75mm²E7506 / E7508 / E7512RNB1, RV1, SV1 hoặc SNB1Mạch điều khiển, đèn báo, relayKìm ferrule 0.5–6mm²
1.0mm²E1006 / E1008 / E1012RNB1, RV1, SV1 hoặc SNB1Tủ điều khiển, PLC, contactor nhỏKìm ferrule 0.5–6mm²
1.5mm²E1508 / E1510 / E1518RNB1 hoặc RV1; SV1 hoặc SNB1Terminal block, CB nhỏ, relay, contactorKìm ferrule hoặc kìm cos bọc nhựa
2.5mm²E2508 / E2512 / E2518RNB2, RV2; SV2 hoặc SNB2Terminal, CB, contactor, ổ cắm công nghiệpKìm ferrule 0.5–6mm²
4mm²E4009 / E4012 / E4018RNB5, RV5, SV5 hoặc TL4Terminal công suất nhỏ, CB, tiếp địaKìm ferrule hoặc kìm cos 4–6mm²
6mm²E6012 / E6018RNB5, RV5, SV5 hoặc TL6CB nhánh, contactor, terminal động lựcKìm cos 6mm² đúng khuôn
10mm²E10-12 / E10-18DRNB10 hoặc TL10MCCB nhỏ, thanh cái, terminal lớnKìm cơ khí hoặc thủy lực 10mm²
16mm²E16-12 / E16-18 hoặc pin đặc phù hợpTL16 / TLD16 / cos tròn 16mm²MCCB, motor, busbar, biến tầnKìm thủy lực hoặc khuôn 16mm²
25mm²E25-16 / E25-22TL25 / TLD25 / cos tròn 25mm²MCCB, busbar, motor, máy phátKìm thủy lực, khuôn 25mm²
35mm²E35-16 / E35-25 hoặc EN35-25TL35 / TLD35 / DRNB10-35MCCB, biến tần, busbar, motorKìm thủy lực, khuôn 35mm²
50mm²E50-20 / E50-25 hoặc EN50-25TL50 / TLD50 / TLK50MCCB, MSB, busbar, động cơ lớnKìm thủy lực, khuôn 50mm²
70mm²E70-20 khi terminal cho phépTL70 / TLD70 / TLK70MSB, MCCB lớn, máy phát, motorKìm thủy lực, khuôn 70mm²
95mm²E95-25 khi terminal cho phépTL95 / TLD95 / TLK95Busbar, MCCB lớn, máy biến ápKìm thủy lực, khuôn 95mm²
120mm²E120-27 khi terminal cho phépTL120 / TLD120 / TLK120MSB, máy biến áp, busbar chínhKìm thủy lực, khuôn 120mm²
150mm²E150-32 khi terminal cho phépTL150 / TLD150 / TLK150MSB, máy biến áp, máy phát lớnKìm ép chuyên dụng 150mm²
185mm²Không mặc định dùng cos pinTL185 / TLD185 / TLK185Nguồn tổng, máy biến áp, busbarMáy ép hoặc kìm thủy lực 185mm²
240mm²Không mặc định dùng cos pinTL240 / TLD240 / TLK240Nguồn tổng, trạm điện, busbar lớnMáy ép hoặc kìm thủy lực 240mm²

Lưu ý: Các mã E/EN trong bảng là nhóm cos pin rỗng tham khảo theo catalogue KST. Các mã TL, TLD và TLK là nhóm đầu cos đồng dạng ống. Không thay thế một dòng bằng dòng khác nếu chưa kiểm tra kích thước terminal, tiêu chuẩn dự án và loại khuôn ép.

Bảng Chọn Đầu Cos Theo Bu Lông M3–M20

Với đầu cos tròn, cos chữ Y, TL, TLD hoặc SC, cần chọn đúng đường kính lỗ. Lỗ quá nhỏ không lắp được; lỗ quá lớn làm giảm diện tích tỳ và có thể khiến đầu cos xoay hoặc lệch khi siết.

Cỡ bu lông Đường kính lỗ đầu cos tham khảo Hậu tố mã thường gặp Ứng dụng
M3Khoảng 3.2–3.7mm-3.2 hoặc -3.7Relay, terminal nhỏ, bảng mạch
M4Khoảng 4.3mm-4Contactor, terminal, CB nhỏ
M5Khoảng 5.3mm-5CB, contactor, thanh đấu
M6Khoảng 6.4–6.5mm-6CB, busbar nhỏ, motor
M8Khoảng 8.4mm-8MCCB, busbar, motor
M10Khoảng 10.5mm-10MCCB lớn, thanh cái, máy phát
M12Khoảng 13.0mm-12Busbar, máy biến áp, MCCB lớn
M14Khoảng 15.0mm-14Thiết bị nguồn công suất lớn
M16Khoảng 17.0mm-16Máy biến áp, busbar lớn
M18Khoảng 19.0mm-18Nguồn tổng và thiết bị đặc thù
M20Khoảng 21.0mm-20Cable lug lớn, thanh cái công suất cao
Đầu cos pin rỗng E50-20 cho dây 50mm²

Cos pin E/EN
Dùng khi terminal nhận đầu pin và có đủ chiều sâu.

Đầu cos pin rỗng trần cho dây điện mềm tiết diện lớn

Ferrule trần
Gom dây mềm nhiều sợi trước khi kẹp vào terminal.

Các loại đầu cos tròn cho dây điện và cáp động lực

Cos tròn / cable lug
Dùng với vít, bu lông, MCCB, busbar và motor.

Cách Đọc Mã Đầu Cos Nhanh Và Chính Xác

Ví dụ E2508

  • E: đầu cos pin rỗng có cổ cách điện.
  • 25: dây 2.5mm².
  • 08: phần pin dài khoảng 8mm.

Ví dụ RV2-4 hoặc SV2-4

  • RV: cos tròn bọc nhựa; SV: cos chữ Y bọc nhựa.
  • 2: nhóm dây khoảng 1.5–2.5mm².
  • 4: lỗ hoặc miệng cos phù hợp cọc M4.

Ví dụ TL50-10

  • TL: đầu cos đồng dạng ống.
  • 50: cáp 50mm².
  • 10: lỗ khoảng 10.5mm, thường dùng với cọc M10.

Quan trọng: Cách đặt mã có thể khác giữa các hãng. Không dùng quy tắc của một hãng để suy đoán sản phẩm của hãng khác nếu chưa xem catalogue.

Chọn Đầu Cos Theo Thiết Bị Và Điểm Đấu Nối

Điểm đấu Loại đầu cos nên ưu tiên Thông tin phải kiểm tra
Terminal block dạng vít hoặc lò xoCos pin E/EN hoặc ferruleTiết diện nhận dây, chiều sâu terminal, hình dạng khuôn ép
Relay, contactor nhỏCos pin, cos chữ Y hoặc cos tròn nhỏM3, M4, M5 và khoảng cách cách điện
CB và MCCBTL, TLD, SC hoặc cos tròn đúng tiết diệnKích thước cọc, bề rộng đầu cos, mô-men siết
Thanh cái đồngCable lug dạng ống TL/TLD/TLKLỗ bu lông, bề mặt tiếp xúc, vòng đệm và khoảng cách pha
Motor hoặc máy phátCos tròn hoặc cable lug chịu rungKích thước cọc, rung động, bán kính uốn cáp
Nối dài hai đoạn dâyỐng nối thẳng hoặc butt connectorHai dây cùng vật liệu, cùng tiết diện và phương pháp cách điện

Dây Đồng, Dây Nhôm Và Dây Mềm Chọn Cos Khác Nhau Thế Nào?

Dây đồng mềm nhiều sợi

Ưu tiên ferrule hoặc cos pin khi đấu vào terminal. Nếu đấu vào bu lông, dùng đầu cos đồng hoặc đồng mạ thiếc có đường kính ống phù hợp với cấu trúc lõi dây mềm. Không cắt bớt sợi đồng để luồn vào đầu cos nhỏ hơn.

Dây đồng ruột cứng hoặc ruột bện

Chọn đầu cos đồng đúng tiết diện danh định và kiểm tra đường kính trong thực tế. Cấu trúc Class 2 và Class 5 có thể có độ chặt lõi khác nhau dù cùng tiết diện danh định.

Dây nhôm

Không dùng đầu cos đồng thông thường để ép trực tiếp lên dây nhôm. Cần sử dụng đầu cos nhôm hoặc đầu cos lưỡng kim phù hợp với đầu cực thiết bị, đồng thời tuân thủ quy trình xử lý bề mặt và hợp chất chống oxy hóa nếu nhà sản xuất yêu cầu.

Về dòng điện: Không nên chọn đầu cos chỉ bằng một con số dòng điện chung cho tiết diện dây. Khả năng tải phụ thuộc loại cáp, nhiệt độ, cách lắp đặt, số mạch đi chung, thiết bị bảo vệ và tiêu chuẩn thiết kế.

Quy Trình Chọn Đầu Cos Qua 6 Bước

1. Xác định tiết diện

Đọc ký hiệu trên cáp hoặc kiểm tra hồ sơ kỹ thuật. Không đo cả lớp cách điện.

2. Xác định vật liệu

Phân biệt lõi đồng, nhôm hoặc yêu cầu chuyển tiếp đồng–nhôm.

3. Kiểm tra điểm đấu

Terminal, vít, bu lông, MCCB, busbar hay đầu cực motor.

4. Chọn lỗ và chiều dài

Đo bu lông hoặc chiều sâu terminal; kiểm tra bề rộng đầu cos.

5. Chọn khuôn bấm

Dùng khuôn đúng tiết diện và đúng loại đầu cos; không bấm bằng kìm điện.

6. Kiểm tra sau bấm

Quan sát vết ép, kéo thử, bọc cách điện và siết đúng mô-men.

Đọc thêm hướng dẫn cách chọn đầu cos dây điện chuẩn kỹ thuật và bài cách đọc thông số đầu cốt điện.

Những Lỗi Thường Gặp Khi Chọn Và Bấm Đầu Cos

Lỗi Hậu quả Cách khắc phục
Chọn đúng tiết diện nhưng sai lỗ vítKhông lắp được hoặc đầu cos bị lệchĐo cọc M3–M20 trước khi đặt hàng
Dùng cos quá lớnDây lỏng trong ống, lực ép không đủChọn đúng dải dây và đúng khuôn
Dùng cos quá nhỏPhải cắt sợi đồng, giảm tiết diện thựcKhông cắt sợi; thay đầu cos phù hợp
Dùng cos pin thay cho cable lugKhông thể bắt bu lông hoặc giảm diện tích tiếp xúcChọn theo cấu tạo đầu cực thiết bị
Dùng cos đồng cho dây nhômNguy cơ ăn mòn điện hóa và phát nhiệtDùng cos nhôm hoặc lưỡng kim
Dùng sai khuôn bấmMéo ống, nứt cos hoặc dây bị tuộtĐối chiếu khuôn theo catalogue dụng cụ
Không kéo thử và không siết đúng lựcMối nối lỏng, phát nhiệt khi vận hànhKiểm tra cơ khí và mô-men siết

Câu Hỏi Thường Gặp

Dây 1.5mm² nên dùng cos pin mã nào?

Có thể tham khảo E1508, E1510 hoặc E1518 tùy chiều sâu terminal. Nếu đấu vào vít, chọn cos tròn hoặc cos chữ Y thuộc dải 0.5–1.5mm² và đúng cỡ vít.

Dây 2.5mm² dùng E2508 hay E2512?

Cả hai đều dùng cho dây 2.5mm²; khác biệt chính là chiều dài pin khoảng 8mm và 12mm. Chọn theo chiều sâu vùng kẹp của terminal.

Cáp 35mm² nên dùng đầu cos nào?

Nếu đấu terminal nhận ferrule có thể dùng E35-16, E35-25 hoặc EN35-25. Nếu đấu MCCB, busbar hoặc motor nên dùng TL35, TLD35 hoặc cos tròn 35mm² đúng lỗ bu lông.

Cáp 50mm² dùng cos M10 hay M12?

Phải chọn theo cọc thiết bị. Với M10 có thể tham khảo TL50-10; với M12 có thể tham khảo TL50-12. Tiết diện 50mm² không tự quyết định kích thước lỗ.

Cáp 185mm² và 240mm² có dùng cos pin không?

Thông thường các cáp này được đấu bằng cable lug dạng ống như TL, TLD hoặc TLK và ép bằng dụng cụ thủy lực chuyên dụng. Chỉ dùng kiểu pin nếu thiết bị và nhà sản xuất đầu nối xác nhận rõ.

Có thể dùng chung một đầu cos cho dây đồng và dây nhôm không?

Không nên. Dây đồng dùng đầu cos đồng; dây nhôm dùng đầu cos nhôm. Khi chuyển tiếp dây nhôm sang cọc đồng cần dùng đầu cos lưỡng kim phù hợp.

Màu đầu cos có quyết định tiết diện không?

Màu có thể hỗ trợ nhận diện trong cùng một hệ sản phẩm nhưng quy ước khác nhau giữa các hãng. Luôn đọc mã và thông số mm² trên catalogue hoặc bao bì.

Kinh Nghiệm Thực Tế Khi Đặt Mua Đầu Cos

Khi gửi yêu cầu báo giá, nên cung cấp cùng lúc các thông tin sau:

  • Tiết diện và vật liệu dây.
  • Dây cứng, dây bện hay dây mềm nhiều sợi.
  • Loại thiết bị đấu nối.
  • Kích thước vít hoặc bu lông.
  • Chiều sâu terminal nếu dùng cos pin.
  • Số lượng và yêu cầu chứng từ, thương hiệu hoặc tiêu chuẩn.

Tác giả và kiểm tra kỹ thuật

Nội dung được biên soạn cho khách hàng mua đầu cos, thợ điện và kỹ sư tủ điện; bảng mã được tham khảo theo catalogue đầu nối KST. Khi áp dụng cho dự án, cần đối chiếu thêm tài liệu của cáp, thiết bị và dụng cụ bấm thực tế.

Cần chọn đầu cos đúng cho dây 0.5–240mm²?

Gửi tiết diện dây, loại dây, hình cọc đấu và kích thước bu lông để Điện Phúc Thịnh hỗ trợ đối chiếu mã phù hợp.

Gọi 0376.399.780 Xem danh mục đầu cos

Bài Viết Và Nhóm Sản Phẩm Liên Quan

Kết Luận

Bảng chọn đầu cos theo tiết diện dây 0.5–240mm² giúp thu hẹp nhanh nhóm sản phẩm, nhưng không thể thay thế việc kiểm tra điểm đấu thực tế. Cùng một dây 50mm² có thể dùng cos pin khi đấu terminal lớn, TL50-10 khi đấu M10 hoặc TL50-12 khi đấu M12.

Nguyên tắc lựa chọn đúng là: đúng tiết diện, đúng vật liệu, đúng kiểu đầu cực, đúng lỗ bu lông, đúng chiều dài tiếp xúc và đúng khuôn bấm. Với cáp từ 185–240mm², cần đặc biệt ưu tiên đầu cos đồng dạng ống và dụng cụ ép thủy lực phù hợp.

Viết bình luận của bạn
Messenger