Ferrule Dài 8, 10, 12 Hay 18 mm: Chọn Theo Chiều Sâu Terminal Như Thế Nào?
Để chọn ferrule dài 8, 10, 12 hay 18 mm, cần kiểm tra chiều dài phần ống kim loại được đầu cực cho phép, chứ không chỉ đo chiều sâu bên ngoài của Terminal Block. Đồng thời, phải đối chiếu chiều dài tuốt dây, tiết diện dây, kích thước ferrule sau bấm và kiểu đầu cực của đúng model thiết bị.
Ferrule quá dài có thể không lắp đúng vào khoang đấu hoặc khiến phần ống kim loại còn lộ ra ngoài vùng được thiết kế bảo vệ. Ferrule quá ngắn có thể không đáp ứng chiều dài chuẩn bị dây hoặc vị trí kẹp theo yêu cầu của đầu cực. Không có quy tắc chung rằng ferrule càng dài thì tiếp xúc điện càng tốt.
Đã có mã ferrule: kiểm tra chiều dài phần ống kim loại, chiều dài tổng, tiết diện và kiểu cổ nhựa.
Chỉ biết dây 1,5 hoặc 2,5 mm²: chưa đủ dữ liệu để chọn giữa 8, 10, 12 và 18 mm.
Ferrule không vào hết khoang đấu: dừng lắp và kiểm tra lại kích thước, không cắt ngắn tùy ý phần ống để cố sử dụng.
Chưa có datasheet terminal: cần xác định model hoặc ảnh nhãn thiết bị trước khi chốt chiều dài ferrule.
Ferrule Dài 8, 10, 12 Và 18 mm Khác Nhau Ở Kích Thước Nào?
Khi đọc kích thước ferrule, cần phân biệt chiều dài phần ống kim loại dùng để tiếp xúc với chiều dài tổng của sản phẩm có cổ nhựa.
Ví dụ, trang sản phẩm KST E1508 công bố chiều dài phần ống là 8 mm và chiều dài tổng là 14 mm. KST E1512 có phần ống dài 12 mm nhưng chiều dài tổng là 18 mm. Vì vậy, ferrule được gọi là loại 12 mm không có nghĩa toàn bộ đầu cos, tính cả cổ nhựa, chỉ dài 12 mm.
| Kích thước | Ý nghĩa | Điều cần tránh |
|---|---|---|
| Chiều dài ống kim loại | Chiều dài phần ống của ferrule được đưa vào vùng đấu nối. | Không nhầm với chiều dài tổng của ferrule có cổ nhựa. |
| Chiều dài tổng | Kích thước toàn bộ ferrule theo bản vẽ của đúng hãng, có thể bao gồm cổ nhựa. | Không lấy chiều dài tổng để thay cho chiều dài phần kim loại cần kẹp. |
| Chiều dài tuốt dây | Phần vỏ cách điện cần loại bỏ trước khi đưa ruột dẫn vào ferrule hoặc đấu trực tiếp theo hướng dẫn. | Không mặc định bằng chiều dài ống ferrule hoặc chiều sâu nhìn thấy của đầu cực. |
| Chiều sâu lắp và vị trí kẹp | Đặc điểm của đúng khoang đấu, quyết định phần ferrule được đưa vào và giữ tại vị trí nào. | Không suy ra trực tiếp chỉ từ kích thước vỏ ngoài của Terminal Block. |
Khi tra catalogue của hãng khác, cần đọc đúng chú giải kích thước. Ví dụ Weidmüller H4,0/18T OR SV có L1 = 18 mm nhưng chiều dài bề mặt tiếp xúc L2 = 10 mm và chiều dài tuốt dây được hãng công bố là 12 mm. Vì vậy, con số nằm trong tên mã không nên được tự hiểu là chiều dài phần tiếp xúc kim loại.

Chọn Chiều Dài Ferrule Theo Chiều Sâu Terminal Như Thế Nào?
Không chọn bằng cách lấy chiều sâu terminal đo được rồi mua ferrule có chiều dài bằng đúng con số đó. Cấu tạo bên trong khoang đấu, vị trí tiếp điểm, vùng kẹp và không gian dành cho cổ nhựa có thể khác nhau giữa các model.
Quy trình đối chiếu nên thực hiện theo thứ tự dưới đây.
Bước 1: Xác Định Đúng Model Và Vị Trí Đấu
Ghi lại hãng, mã Terminal Block hoặc thiết bị, đồng thời xác định chính xác khoang sẽ đấu dây. Với terminal nhiều tầng hoặc thiết bị có nhiều kiểu kết nối, các khoang có thể có dữ liệu đấu nối khác nhau.
Bước 2: Đọc Dữ Liệu Kết Nối Và Hướng Dẫn Chuẩn Bị Dây
Tìm các mục như Connection data, Stripping length, thông tin ferrule hoặc hướng dẫn chuẩn bị dây. Kiểm tra dải tiết diện cho đúng loại dây mềm có ferrule, chiều dài tuốt dây và giới hạn về cấu hình ferrule nếu nhà sản xuất có công bố.
Ví dụ, Phoenix Contact PT 2,5 mã 3209510 công bố chiều dài tuốt dây 8–10 mm. Cùng trong mục Connection data, hãng công bố dải dây mềm có ferrule với cổ nhựa là 0,14–2,5 mm². Đây là dữ liệu của đúng PT 2,5 và không được dùng làm quy tắc cho tất cả Terminal Block 2,5 mm².
Bước 3: Đối Chiếu Kích Thước Ferrule Đúng Tiết Diện
Khi đã biết dữ liệu của đầu cực, kiểm tra chiều dài ống kim loại, kích thước ngoài sau bấm, chiều dài tổng và kích thước cổ nhựa của ferrule. Nếu đầu cực hoặc nhà sản xuất yêu cầu một cấu hình cụ thể, phải chọn theo cấu hình đó thay vì lấy ferrule dài hơn để “dự phòng”.
Bước 4: Chuẩn Bị Dây Và Kiểm Tra Mối Bấm
Tuốt dây theo hướng dẫn của ferrule, dụng cụ bấm và đầu cực tương ứng. Dùng đúng khuôn bấm cho tiết diện và kiểu ferrule; không cắt bớt sợi đồng để đưa dây vào ferrule nhỏ hơn.
Bước 5: Kiểm Tra Lắp Đúng Trên Đầu Cực
Khi thi công trên thiết bị đã được cô lập nguồn an toàn, kiểm tra ferrule có vào đúng vị trí theo hướng dẫn của nhà sản xuất, phần kim loại có nằm trong vùng được bảo vệ hay không và cổ nhựa có gây vướng không. Thực hiện kiểm tra mối nối theo quy trình lắp đặt và nghiệm thu của thiết bị.
Ví Dụ: Dây 1,5 mm² Nên Mua Ferrule 8, 12 Hay 18 mm?
Với cùng một dây mềm 1,5 mm², PHUKIENCAP có các mã KST E1508, E1512 và E1518. Các mã này có cùng tiết diện dây danh nghĩa nhưng chiều dài phần ống kim loại khác nhau.
| Mã KST | Tiết diện dây | Ống kim loại | Chiều dài tổng công bố |
|---|---|---|---|
| KST E1508 | 1,5 mm² | 8 mm | 14 mm |
| KST E1512 | 1,5 mm² | 12 mm | 18 mm |
| KST E1518 | 1,5 mm² | 18 mm | 24 mm |
Ba mã này không nên được coi là tương đương chỉ vì cùng dùng cho dây 1,5 mm². Chiều dài phần ống khác nhau là một thông số phải được đối chiếu với đúng đầu cực.
Ví Dụ PT 2,5 Cho Phép Kết Luận Đến Đâu?
Phoenix Contact PT 2,5 mã 3209510 công bố trong mục Connection data: chiều dài tuốt dây 8–10 mm và dải dây mềm có ferrule với cổ nhựa 0,14–2,5 mm². Như vậy, dây mềm 1,5 mm² nằm trong dải tiết diện có ferrule mà model này công bố.
| Dữ liệu đã có | Đã kết luận được gì? | Chưa kết luận được gì? |
|---|---|---|
| PT 2,5: stripping length 8–10 mm | Biết chiều dài tuốt dây mà Phoenix Contact yêu cầu cho model này. | Không đồng nghĩa ferrule phải có ống kim loại dài đúng 8–10 mm. |
| Ferrule có cổ nhựa: 0,14–2,5 mm² | Dây mềm 1,5 mm² nằm trong dải tiết diện ferrule được model này công bố. | Chưa xác nhận KST E1508, E1512 hoặc E1518 là mã cụ thể được Phoenix Contact phê duyệt. |
| KST E1508 / E1512 / E1518 cùng dùng dây 1,5 mm² | Có thể tiếp tục đối chiếu ba phương án về chiều dài phần ống và kích thước thực tế. | Chưa đủ cơ sở để chọn E1508, E1512 hay E1518 chỉ từ thông số stripping length. |
Chưa biết: dữ liệu công bố này chưa chỉ định KST E1508, E1512 hay E1518 là chiều dài ferrule phải dùng.
Bước tiếp theo: đối chiếu thêm kích thước ferrule sau bấm, chiều dài phần ống và hướng dẫn lắp của cấu hình thực tế trước khi chốt mã.
Đây là điểm quan trọng: một thông số trong datasheet phải giúp thu hẹp lựa chọn, nhưng không được dùng để suy ra nhiều hơn phạm vi nó thực sự công bố.
Khi thay ferrule hiện hữu, nên ghi lại đầy đủ mã ferrule cũ, model terminal và phương pháp đấu. Không đổi sang ferrule dài hơn chỉ vì cùng tiết diện dây nếu chưa xác nhận cấu hình đầu cực.

Các Mã Ferrule 8, 10, 12 Và 18 mm Có Thể Đối Chiếu Tại PHUKIENCAP
Các mã dưới đây minh họa những nhóm chiều dài phần ống khác nhau. Không dùng bảng này để thay thế trực tiếp các mã cho nhau, vì tiết diện dây và chiều dài ferrule phải được đối chiếu đồng thời.
| Mã KST | Tiết diện dây | Ống kim loại | Cần xác nhận trước khi mua |
|---|---|---|---|
| E1508 | 1,5 mm² | 8 mm | Đầu cực cho phép ferrule 1,5 mm² với chiều dài và kích thước sau bấm phù hợp. |
| E1010 | 1,0 mm² | 10 mm | Đúng tiết diện 1,0 mm² và đầu cực cho phép cấu hình ferrule tương ứng. |
| E1512 | 1,5 mm² | 12 mm | Chiều dài phần ống và cổ nhựa có phù hợp với khoang đấu không. |
| E1518 | 1,5 mm² | 18 mm | Đầu cực có cho phép phần ống dài 18 mm và có đủ không gian lắp đúng cách hay không. |
Nguồn số liệu kích thước KST: các trang sản phẩm được liên kết trực tiếp tại cột mã. Bảng xác nhận kích thước của từng mã, không xác nhận khả năng tương thích với một Terminal Block chưa xác định model.
Những Trường Hợp Không Nên Thay Ferrule 8 mm Bằng 12 Hoặc 18 mm
| Trường hợp | Vấn đề cần kiểm tra | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Ferrule mới dài hơn nhưng chưa có dữ liệu đầu cực | Chưa xác nhận phần kim loại dài hơn được lắp và kẹp đúng. | Tra model đầu cực và hướng dẫn đấu nối trước khi đổi mã. |
| Cổ nhựa ferrule chạm vỏ đầu cực trước khi lắp đúng vị trí | Hình dạng hoặc kích thước cổ nhựa có thể không phù hợp. | Kiểm tra đúng loại ferrule có cổ hoặc không cổ theo tài liệu đầu cực. |
| Ferrule mới cùng chiều dài nhưng khác tiết diện | Phần nhận dây và kích thước sau bấm có thể không phù hợp. | Chọn đúng tiết diện dây và đúng dụng cụ/khuôn bấm. |
| Muốn cắt ngắn ống kim loại của ferrule dài | Sản phẩm sau khi sửa không còn giữ nguyên kích thước được nhà sản xuất công bố. | Chọn mã có chiều dài phù hợp thay vì tự sửa ferrule. |
| Ferrule ngắn hơn yêu cầu chuẩn bị dây của cấu hình đang dùng | Chưa xác nhận phần ferrule nằm đúng vùng tiếp xúc và được giữ đúng cách. | Đối chiếu hướng dẫn của đúng model trước khi thay thế. |
Cần Gửi Thông Tin Gì Để Chọn Đúng Chiều Dài Ferrule Và Báo Giá?
Nếu đã có mã ferrule trong BOM, hãy gửi đúng mã đầy đủ và số lượng. Nếu chưa có mã, có thể bắt đầu bằng model đầu cực, tiết diện dây và ảnh vị trí đấu; các dữ liệu còn thiếu sẽ được xác định trong quá trình đối chiếu.
| Thông tin cần gửi | Dùng để xác định |
|---|---|
| Hãng, model terminal hoặc datasheet thiết bị | Kiểu đấu, phạm vi nhận ferrule và yêu cầu chuẩn bị dây. |
| Tiết diện và loại dây dẫn | Cỡ ferrule và phương pháp bấm phù hợp. |
| Mã ferrule đang dùng hoặc ảnh đầu dây đã bấm | Chiều dài, kiểu cổ nhựa và cấu hình cần đối chiếu khi thay thế. |
| Loại kìm/khuôn bấm nếu có yêu cầu | Đối chiếu khả năng sử dụng với ferrule và quy trình thi công. |
| Số lượng, thời gian cần và yêu cầu hồ sơ dự án | Phục vụ kiểm tra quy cách đặt hàng và báo giá. |
Câu Hỏi Thường Gặp
Terminal có chiều dài tuốt dây 10 mm thì có bắt buộc dùng ferrule 10 mm không?
Không. Chiều dài tuốt dây và chiều dài phần ống ferrule là hai thông số khác nhau. Cần kiểm tra dữ liệu của đúng model và yêu cầu dành cho dây có ferrule trước khi chọn chiều dài.
Dây 1,5 mm² có thể thay ferrule E1508 bằng E1518 không?
Chưa thể xác nhận chỉ từ tiết diện dây. E1508 và E1518 cùng dùng dây 1,5 mm² nhưng khác chiều dài phần ống kim loại; phải kiểm tra đúng đầu cực và không gian lắp trước khi thay.
Nếu ferrule không vào hết terminal thì có nên cắt ngắn phần ống không?
Không nên tự cắt. Cần kiểm tra lại chiều dài, kích thước sau bấm, cổ nhựa và yêu cầu đấu nối của đúng model; sau đó chọn ferrule có kích thước phù hợp.
Kết Luận
Chọn ferrule 8, 10, 12 hay 18 mm phải dựa trên yêu cầu đấu nối của đúng terminal và kích thước phần ống kim loại của đúng ferrule. Chiều dài tuốt dây, chiều dài tổng và chiều sâu nhìn thấy của khoang đấu là những thông số khác nhau, không được tự dùng thay thế cho nhau.
Ví dụ PT 2,5 cho thấy một datasheet có thể xác nhận dải tiết diện ferrule và chiều dài tuốt dây, nhưng vẫn chưa đủ để tự chọn giữa KST E1508, E1512 và E1518. Cần kết luận đến đúng mức dữ liệu cho phép, sau đó tiếp tục đối chiếu phần còn thiếu.
• Phoenix Contact – PT 2,5, mã 3209510: Connection data, dải tiết diện dây mềm có ferrule và chiều dài tuốt dây 8–10 mm.
• Weidmüller – H4,0/18T OR SV: L1 = 18 mm, chiều dài bề mặt tiếp xúc L2 = 10 mm và stripping length = 12 mm.
• Các trang sản phẩm KST E1508, E1512 và E1518 trên PHUKIENCAP được liên kết trực tiếp trong bảng mã. Khi đặt hàng theo specification, ưu tiên catalogue/bản vẽ kích thước hiện hành của đúng ferrule và đầu cực.
