Terminal Block Cho Cáp VFD/Servo Nên Chọn Thế Nào?
Terminal Block cho cáp VFD/servo không nên chọn chỉ theo tiết diện dây. Trước tiên cần tách rõ từng chức năng trong tuyến cáp: dây động lực U/V/W, dây bảo vệ PE, lớp shield và các lõi phanh/tín hiệu nếu có. Mỗi phần có cách đấu khác nhau và không nên gom tất cả vào cùng một loại cầu đấu.
Với dây động lực, cần kiểm tra đồng thời tiết diện và loại dây + dòng tải + điện áp + khả năng nhận dây của terminal. Dây PE phải đi qua cầu đấu PE phù hợp nếu thiết kế sử dụng terminal PE. Riêng lớp shield thường được xử lý bằng shield clamp, EMC Cable Gland hoặc điểm bonding theo hướng dẫn của drive/servo, không được mặc định đấu chung vào cầu đấu PE hoặc cầu đấu U/V/W.
PE: dùng cầu đấu PE phù hợp với tiết diện và hệ thống tiếp địa.
Shield: xử lý theo thiết kế EMC của drive/motor; không mặc định đưa vào cầu đấu nguồn.
Brake / encoder / feedback: kiểm tra riêng theo sơ đồ servo; không mặc định dùng cùng size với dây động lực.
Cáp đã gắn connector chuyên dụng: không tự thêm Terminal Block nếu hãng yêu cầu đấu trực tiếp.

Trước Khi Chọn Terminal Block, Hãy Tách Rõ Các Phần Của Cáp
Cáp VFD hoặc servo có thể chứa nhiều conductor với chức năng khác nhau. Vì vậy câu hỏi “cáp 6 mm² dùng terminal nào?” thường vẫn chưa đủ dữ liệu để chốt mã.
| Phần của cáp | Chức năng | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| U / V / W | Dây động lực từ drive tới motor | Cầu đấu xuyên đúng dòng, áp và dải dây nếu thiết kế cho phép qua terminal |
| PE | Dây bảo vệ | Cầu đấu PE hoặc điểm PE phù hợp theo thiết kế |
| Shield / braid | Kiểm soát nhiễu điện từ | Shield clamp, EMC gland hoặc điểm bonding theo hướng dẫn thiết bị |
| Brake | Phanh motor/servo nếu cáp có lõi brake | Đối chiếu riêng điện áp, dòng và sơ đồ servo |
| Encoder / feedback | Tín hiệu phản hồi | Theo connector/terminal và yêu cầu shield của đúng servo system |
Dây U/V/W Nên Chọn Terminal Block Theo Những Thông Số Nào?
Với dây động lực của VFD/servo, cần kiểm tra ít nhất tiết diện dây, loại dây, dòng tải, điện áp và khả năng nhận conductor của đúng Terminal Block.
| Thông số | Cần kiểm tra gì? | Rủi ro nếu bỏ qua |
|---|---|---|
| Tiết diện dây thực tế | Ví dụ 6 / 10 / 16 mm² | Dây không vừa hoặc kẹp không đúng |
| Loại conductor | Dây cứng, dây mềm, ferrule hoặc đầu cốt | Dải nhận dây có thể khác theo kiểu đầu dây |
| Dòng motor / dòng thiết kế | So với dòng danh định của đúng terminal | Terminal có thể trở thành điểm giới hạn dòng |
| Điện áp | Rating của terminal phải đáp ứng yêu cầu mạch | Sai cấp cách điện hoặc specification |
| Nhiệt độ / bố trí | Kiểm tra điều kiện nhiệt, grouping và derating nếu có | Điểm đấu nóng hơn dự kiến |
| Hướng dẫn drive/servo | Có cho phép intermediate terminal hay yêu cầu đấu trực tiếp không | Làm sai topology hoặc EMC theo hãng |
Nếu chỉ cần hướng dẫn chung về dòng tải, xem thêm Cách Chọn Cầu Đấu Phoenix Contact Theo Dòng Tải .
Có Thể Chọn Terminal Chỉ Theo Tiết Diện Dây Không?
Không. Tiết diện chỉ là một trong các điều kiện. Terminal có cùng tiết diện danh nghĩa nhưng phải được kiểm tra thêm dòng điện, điện áp, loại conductor và cấu hình đầu dây.
Ví dụ một số cầu đấu xuyên Phoenix Contact hiện có trên PHUKIENCAP:
| Model | Tiết diện danh nghĩa | Dòng danh định | Điện áp danh định |
|---|---|---|---|
| UT 6 – 3044131 | 6 mm² | 41 A | 1000 V |
| UT 10 – 3044160 | 10 mm² | 57 A | 1000 V |
| UT 16 – 3044199 | 16 mm² | 76 A | 1000 V |
| UT 35 – 3044225 | 35 mm² | 125 A | 1000 V |
Dây PE Của Cáp VFD/Servo Nên Đấu Thế Nào?
Nếu tuyến cáp có conductor PE và thiết kế đưa PE qua dãy terminal, nên sử dụng cầu đấu PE đúng chức năng thay vì dùng cầu đấu xuyên màu xám rồi tự coi đó là điểm tiếp địa.
Ví dụ Phoenix Contact có cặp cùng family: UT 6 – 3044131 cho đường dẫn điện thông thường và UT 6-PE – 3044157 cho dây bảo vệ PE. Cả hai nhận conductor trong phạm vi phù hợp của family UT nhưng khác chức năng điện.
| Dây | Ví dụ model | Chức năng |
|---|---|---|
| U / V / W | UT 6 – 3044131 | Cầu đấu xuyên |
| PE | UT 6-PE – 3044157 | Cầu đấu dây bảo vệ PE |
Với nhóm 10 mm², PHUKIENCAP cũng có UT 10-PE – 3044173 .

Shield Của Cáp VFD/Servo Có Đấu Vào PE Terminal Không?
Không nên mặc định như vậy. Shield là lớp chống nhiễu và cách bonding phải theo thiết kế EMC của drive, motor và hệ thống.
Trong nhiều cấu hình VFD/servo, shield được tiếp xúc với chassis/PE bằng shield clamp, thanh bonding hoặc EMC Cable Gland để tạo kết nối trở kháng thấp, thay vì xoắn shield thành một dây nhỏ rồi đưa vào cầu đấu PE.
Đây là phần nên kiểm tra theo manual của đúng drive. Nếu cần tìm hiểu riêng về việc xử lý shield tại điểm cáp đi vào tủ, xem bài Cable Gland Cho Cáp Shield: Khi Nào Phải Dùng EMC Cable Gland? .
Ví Dụ Cách Kiểm Tra Với Cáp VFD 4G6 Có Shield
Giả sử một tuyến cáp motor VFD có 3 dây pha + PE, mỗi conductor 6 mm², có shield tổng, dòng motor thiết kế là 32 A và thiết kế cho phép đi qua dãy Terminal Block trong tủ.
| Bước kiểm tra | Kết quả ban đầu |
|---|---|
| U/V/W = 6 mm² | UT 6 là model có thể tiếp tục đối chiếu |
| Dòng thiết kế = 32 A | Nằm dưới dòng danh định 41 A của UT 6 |
| PE = 6 mm² | UT 6-PE có thể tiếp tục đối chiếu cho conductor PE |
| Shield tổng | Xử lý riêng theo EMC design; không đưa qua UT 6 như conductor pha |
| Kết luận | Có thể tiếp tục kiểm tra UT 6 + UT 6-PE, nhưng vẫn phải xác nhận loại dây/ferrule, điều kiện nhiệt, điện áp, hướng dẫn drive và cách bonding shield. |
Khi Nào Không Nên Chốt Terminal Block?
| Thông tin hiện có | Kết luận | Cần bổ sung |
|---|---|---|
| “Cáp VFD 6 mm²” | Chưa đủ dữ liệu | Dòng motor, điện áp, loại dây, PE và shield |
| Cáp servo hybrid nhưng chưa có pinout | Chưa được gom chung terminal | Power, brake, feedback, PE, shield và connector |
| Motor current 45 A nhưng định dùng UT 6 41 A | Không phù hợp theo dòng danh định | Đối chiếu nhóm terminal rating cao hơn |
| Cáp đã có connector servo chuyên dụng | Không tự thêm Terminal Block | Manual drive/motor và cấu trúc connector |
| Chưa biết shield đấu ở đâu | Cần kiểm tra EMC design | Manual drive + sơ đồ grounding/bonding |
Với Servo Cable Có Brake Và Feedback Cần Lưu Ý Gì?
Servo cable có thể phức tạp hơn cáp motor VFD thông thường. Ngoài dây động lực và PE, một số cấu hình còn có dây brake, feedback hoặc sử dụng hybrid cable/connector riêng.
Không nên lấy size Terminal Block của U/V/W rồi áp cho brake hoặc feedback. Mỗi nhóm phải được đọc theo pinout, điện áp, dòng và yêu cầu EMC của đúng servo system.
Nếu nhà sản xuất quy định đấu trực tiếp vào drive hoặc connector chuyên dụng, cấu hình đó phải được ưu tiên hơn việc tự bổ sung một dãy Terminal Block trung gian.
Cần Gửi Gì Để Đối Chiếu Terminal Block Và Báo Giá?
| Thông tin kỹ thuật | Thông tin báo giá |
|---|---|
| Model VFD / servo drive và motor | Số lượng terminal |
| Model hoặc datasheet cáp | Phoenix Contact bắt buộc hay chấp nhận tương đương |
| Tiết diện U/V/W và PE | Thời gian cần hàng |
| Dòng motor / dòng thiết kế | Yêu cầu chứng từ nếu có |
| Loại dây + ferrule/lug nếu sử dụng | — |
| Cách xử lý shield / sơ đồ EMC nếu có | — |
| Brake / feedback / connector nếu là servo | — |

Câu Hỏi Thường Gặp
Cáp VFD 6 mm² có phải cứ dùng Terminal Block 6 mm² không?
Không. 6 mm² chỉ là một điều kiện. Phải kiểm tra thêm dòng motor, điện áp, loại dây/ferrule, rating của terminal và hướng dẫn của drive.
Shield của cáp VFD có đấu vào cầu đấu PE không?
Không nên mặc định. Shield phải được bonding theo thiết kế EMC của drive/motor. Nhiều hệ thống sử dụng shield clamp, EMC gland hoặc thanh bonding riêng.
Có thể dùng một loại UT cho cả U/V/W và PE không?
Không nên. U/V/W dùng cầu đấu xuyên phù hợp, còn PE nên dùng terminal có chức năng protective conductor nếu cấu hình sử dụng DIN Rail PE terminal.
Servo cable có luôn cần Terminal Block không?
Không. Một số hệ servo sử dụng connector hoặc yêu cầu đấu trực tiếp. Phải kiểm tra hướng dẫn của đúng drive, motor và cable assembly trước khi chèn terminal trung gian.
Có thể bridge U, V và W bằng jumper không?
Không. U, V và W là các đường riêng của đầu ra motor và không được bridge chung. Jumper chỉ được sử dụng ở những điểm mà sơ đồ điện thực sự yêu cầu chung điện thế.
Kết Luận
Terminal Block cho cáp VFD/servo phải được chọn theo chức năng từng conductor trước khi chọn size. U/V/W cần cầu đấu xuyên phù hợp với dòng, áp và dây dẫn; PE cần terminal PE phù hợp; còn shield phải được xử lý theo thiết kế EMC của drive/motor.
Thứ tự kiểm tra nên là: chức năng conductor → tiết diện và loại dây → dòng tải → điện áp → PE → shield/EMC → manual drive/servo → đúng model Terminal Block.
• Phoenix Contact – UT 6, mã 3044131 – cầu đấu xuyên 6 mm², 41 A, 1000 V.
• Phoenix Contact – UT 6-PE, mã 3044157 – cầu đấu dây bảo vệ PE.
• Phoenix Contact – UT 10, UT 16 và UT 35 – dữ liệu dòng, điện áp và dải nhận dây theo đúng model.
• Rockwell Automation và Siemens SINAMICS – hướng dẫn grounding/shield termination cho cáp motor VFD.
• Khi triển khai thực tế, manual của đúng drive/servo và motor có ưu tiên cao hơn hướng dẫn tổng quát.
