End Plate, End Clamp, Marker Và Bridge: Bộ Phụ Kiện Terminal Block Cần Mua Gồm Gì?
Mua Terminal Block không có nghĩa chỉ cần đặt đúng số lượng cầu đấu. Một dãy terminal hoàn chỉnh thường còn phải kiểm tra End Plate / End Cover, End Clamp, Marker, Bridge / Jumper và thanh DIN. Tuy nhiên, các phụ kiện này không được tính theo cùng một tỷ lệ với số lượng terminal.
End Clamp dùng để giữ cụm terminal trên thanh DIN; End Plate che mặt hở theo cấu tạo của đúng dòng terminal; Marker nhận diện từng vị trí; Bridge chỉ dùng khi sơ đồ yêu cầu nhiều terminal được nối chung điện thế. Vì vậy, muốn lập BOM đúng phải bắt đầu từ model terminal + cách chia cụm + sơ đồ điện, không chỉ từ tổng số cầu đấu.
End Plate / End Cover: tính theo số mặt hở thực tế cần che của đúng family terminal.
Marker: tính theo số vị trí cần nhận diện; sau đó quy đổi sang sheet/strip/package của đúng hệ marker.
Bridge / Jumper: tính theo số nhóm cần nối chung điện thế và số terminal trong từng nhóm.
DIN Rail: tính theo chiều rộng terminal + phụ kiện + khoảng bố trí cần thiết trong tủ.
Bộ Phụ Kiện Terminal Block Cần Mua Gồm Những Gì?
Không có một “combo 4 món” cố định áp dụng cho mọi Terminal Block. Phụ kiện phải theo đúng dòng sản phẩm, kiểu thanh DIN, cách bố trí terminal và sơ đồ điện của tủ.
| Phụ kiện | Chức năng | Có luôn phải mua? | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|---|
| End Plate / End Cover | Che mặt hở của terminal theo cấu tạo sản phẩm. | Tùy dòng và bố trí. | Đúng family, hình dạng và mã cover. |
| End Clamp / End Bracket | Giữ cụm terminal không trượt trên DIN Rail. | Thường cần cho một cụm độc lập. | Loại DIN Rail và cách cố định. |
| Marker | Đánh số hoặc ký hiệu từng terminal. | Theo terminal plan / wiring drawing. | Pitch, rãnh marker và hệ in nhãn. |
| Bridge / Jumper | Nối chung điện giữa nhiều terminal. | Không. | Pitch, số cực, terminal family và rating. |
| DIN Rail | Giá đỡ cơ khí cho toàn bộ cụm. | Nếu tủ chưa có rail phù hợp. | Loại rail, chiều dài và khoảng bố trí. |

End Plate Và End Clamp Có Giống Nhau Không?
Không. Đây là hai phụ kiện có chức năng khác nhau.
End Plate / End Cover chủ yếu che phần mặt hở của Terminal Block theo thiết kế của dòng sản phẩm. End Clamp / End Bracket có nhiệm vụ giữ cả cụm terminal trên thanh DIN để cụm không trượt theo phương dọc rail.
Marker Terminal Block Tính Số Lượng Như Thế Nào?
Marker nên được tính từ terminal plan và số vị trí cần nhận diện. Ví dụ một cụm có 20 terminal được đánh số TB01 đến TB20 thì cần 20 vị trí marker, nhưng không có nghĩa đơn hàng nhất thiết ghi “20 cái marker”.
Một số hệ marker được bán theo sheet hoặc strip. Vì vậy phải phân biệt:
Số sheet / strip cần mua = phụ thuộc số nhãn trên mỗi sheet / strip và quy cách đóng gói thực tế của mã sản phẩm.
Khi Nào Cần Bridge / Jumper?
Bridge chỉ được dùng khi sơ đồ điện yêu cầu nhiều Terminal Block nối chung điện thế. Ví dụ năm terminal liên tiếp cùng phân phối +24 VDC có thể cần bridge phù hợp để nối chung năm vị trí.
Nếu năm terminal phục vụ năm mạch độc lập, việc chúng nằm cạnh nhau không phải lý do để lắp bridge. Vì vậy số bridge phải xuất phát từ sơ đồ điện, không phải tổng số terminal.
Ví Dụ Phụ Kiện Theo Phoenix Contact UT 2,5
Để minh họa bằng một family thật, dùng Phoenix Contact UT 2,5 – mã 3044076. Phoenix Contact liệt kê trực tiếp các phụ kiện tương thích gồm End Cover, End Clamp, Bridge và hệ marker tương ứng.
| Nhóm | Mã / tên | Vai trò trong ví dụ |
|---|---|---|
| Terminal | UT 2,5 – 3044076 | Terminal chính của cụm. |
| End Cover | D-UT 2,5/10 – 3047028 | Che mặt hở phù hợp của family UT 2,5. |
| End Clamp | CLIPFIX 35 – 3022218 | Giữ cụm trên NS 35 DIN Rail. |
| Marker | UCT-TM 5 – 0828734 | Marker pitch 5,2 mm cho hệ terminal tương ứng. |
| Bridge 5 vị trí | FBS 5-5 – 3030190 | Nối chung năm terminal liền kề khi sơ đồ yêu cầu. |
Các mã trên áp dụng cho ví dụ UT 2,5. Không suy rằng D-UT 2,5/10, UCT-TM 5 hay FBS 5-5 sử dụng được cho mọi terminal UT, PT hoặc terminal của hãng khác.
Cách Tính Số Lượng Phụ Kiện Terminal Block
| Phụ kiện | Cơ sở tính | Không tính theo |
|---|---|---|
| End Clamp | Số cụm / đoạn rail độc lập. | Tổng số terminal. |
| End Plate | Số mặt hở cần che. | Mặc định 1 cái / terminal. |
| Marker | Số vị trí cần nhận diện → quy đổi sheet/strip. | Chỉ đếm loại terminal. |
| Bridge | Số nhóm cần nối chung và số vị trí trong từng nhóm. | Tổng số terminal. |
BOM Mẫu: 20 Terminal UT 2,5 Chia Thành 4 Nhóm Nguồn
Giả sử một tủ có một terminal strip gồm 20 Phoenix Contact UT 2,5 mã 3044076 lắp liên tục trên một thanh NS 35. Terminal được đánh số TB01 đến TB20.
Theo sơ đồ điện, 20 terminal được chia thành bốn nhóm độc lập:
Nhóm 2: TB06–TB10 chung điện thế.
Nhóm 3: TB11–TB15 chung điện thế.
Nhóm 4: TB16–TB20 chung điện thế.
Giả định cả 20 terminal là cùng model UT 2,5, cùng nằm trong một cụm liên tục; một mặt hở cuối dãy cần End Cover. Nếu bố trí thực tế có PE terminal, fuse terminal, disconnect terminal hoặc plate phân cách thì BOM phải tính lại.
| Hạng mục | Mã | Nhu cầu sử dụng | Cách tính |
|---|---|---|---|
| Terminal UT 2,5 | 3044076 | 20 cái | 20 vị trí trong terminal plan → 20 terminal. |
| End Clamp CLIPFIX 35 | 3022218 | 2 cái | Một cụm terminal độc lập → một chặn ở đầu trái + một chặn ở đầu phải. |
| End Cover D-UT 2,5/10 | 3047028 | 1 cái trong cấu hình giả định này | Một mặt hở của dãy UT 2,5 cần che. Nếu cấu hình thực tế tạo thêm mặt hở thì tăng tương ứng. |
| Marker UCT-TM 5 | 0828734 | 20 vị trí marker | TB01 → TB20 cần 20 nhãn. Một sheet UCT-TM 5 có 72 nhãn nên một sheet đủ về số vị trí; quy cách đóng gói thương mại cần xác nhận khi báo giá. |
| Bridge FBS 5-5 | 3030190 | 4 bridge | 4 nhóm × 5 terminal liền kề cùng điện thế → 1 bridge 5 vị trí cho mỗi nhóm. |
2 × CLIPFIX 35 – 3022218
1 × D-UT 2,5/10 – 3047028 (theo giả định một mặt hở)
20 vị trí marker UCT-TM 5 – 0828734 (quy đổi sheet/package khi mua)
4 × FBS 5-5 – 3030190
Điểm quan trọng của ví dụ này là mỗi phụ kiện có một công thức tính khác nhau. Không thể lấy “20 terminal” rồi mua 20 End Plate, 20 End Clamp và 20 Bridge.
Nếu thay sơ đồ thành 20 terminal độc lập, bốn bridge FBS 5-5 sẽ bị loại khỏi BOM. Nếu chia 20 terminal thành hai cụm nằm trên hai đoạn rail riêng, số End Clamp có thể chuyển từ 2 thành 4. Nếu xen thêm terminal PE, fuse hoặc disconnect, số End Cover và loại Bridge cũng phải được tính lại.

Những Lỗi Thường Gặp Khi Mua Phụ Kiện Terminal Block
| Lỗi | Vấn đề | Cách tránh |
|---|---|---|
| Mua 1 End Plate cho mỗi terminal | Sai cơ sở tính số lượng. | Đếm số mặt hở cần che của cấu hình thực tế. |
| Mua bridge cho toàn bộ terminal | Có thể nối chung các mạch phải tách riêng. | Chỉ bridge những nhóm cùng điện thế theo sơ đồ. |
| Chọn marker chỉ theo chiều rộng nhìn bằng mắt | Marker có thể không khớp pitch hoặc rãnh gắn. | Tra hệ marker tương thích của đúng terminal. |
| Dùng End Clamp của family khác mà không kiểm tra rail | Có thể không cố định đúng cụm. | Kiểm tra DIN Rail và accessory list của hãng. |
Cần Gửi Thông Tin Gì Để Kiểm Tra BOM Và Báo Giá?
| Khách đang có gì? | Thông tin cần gửi |
|---|---|
| Đã có BOM / mã phụ kiện | Mã đầy đủ, số lượng, thời gian cần hàng và yêu cầu CO/CQ hoặc hồ sơ dự án nếu có. |
| Chỉ có model Terminal Block | Model, số lượng terminal, số cụm, loại DIN Rail và terminal plan / wiring drawing. |
| Chưa có mã terminal | Tiết diện dây, dòng/áp, kiểu kết nối, số điểm đấu, yêu cầu nối chung điện thế và ảnh/sơ đồ vị trí lắp. |
Câu Hỏi Thường Gặp
20 Terminal Block Có Cần 20 End Plate Không?
Không. End Plate được tính theo mặt hở cần che của cấu hình terminal, không mặc định theo số terminal.
Một Dãy Terminal Cần Bao Nhiêu End Clamp?
Một cụm độc lập thường được giữ ở hai đầu, nhưng số lượng chính xác phải theo cách bố trí rail và loại end bracket đang sử dụng. Nếu chia thành nhiều cụm độc lập, phải tính riêng từng cụm.
Bridge 5 Cực Có Nghĩa Là Phải Mua Cho Mỗi 5 Terminal Không?
Không. Bridge 5 vị trí chỉ cần khi năm terminal tương ứng phải được nối chung điện thế. Năm terminal độc lập không được bridge chỉ vì chúng nằm cạnh nhau.
Marker 20 Vị Trí Có Phải Đặt 20 Gói Không?
Không. Trước tiên tính số vị trí cần đánh dấu, sau đó quy đổi sang sheet, strip hoặc package của đúng mã marker. Ví dụ UCT-TM 5 có 72 nhãn riêng trên một sheet; quy cách đặt hàng thương mại cần được xác nhận khi báo giá.
Kết Luận
BOM phụ kiện Terminal Block phải được tính theo chức năng của từng phụ kiện, không theo một tỷ lệ cố định với số terminal. End Clamp theo số cụm, End Plate theo mặt hở, Marker theo số vị trí cần nhận diện và Bridge theo các nhóm thực sự cần nối chung điện thế.
Ví dụ 20 Phoenix Contact UT 2,5 chia thành bốn nhóm năm terminal cho thấy cùng một cụm có thể cần 20 terminal, 2 End Clamp, 1 End Cover theo cấu hình giả định, 20 vị trí marker nhưng chỉ 4 bridge 5 cực. Chỉ cần thay đổi terminal plan hoặc sơ đồ điện thì BOM phụ kiện cũng thay đổi.
• Phoenix Contact – UT 2,5, mã 3044076: terminal và danh sách phụ kiện tương thích, gồm D-UT 2,5/10, CLIPFIX 35 và các bridge FBS.
• Phoenix Contact – UCT-TM 5, mã 0828734: marker pitch 5,2 mm, 72 nhãn riêng trên một sheet.
BOM mẫu trong bài dựa trên cấu hình giả định đã nêu rõ. Khi đặt hàng thực tế, phải đối chiếu terminal plan, wiring drawing, số mặt hở và accessory list của đúng model.
