Cách Chọn Cos Ngắt Theo Bề Rộng Và Độ Dày Lưỡi Cắm: 2.8, 4.75 Hay 6.35 mm?
Chọn cos ngắt / Quick Disconnect không thể chỉ dựa vào tiết diện dây. Nếu đang chọn cos cái để cắm vào một lưỡi tab trên relay, công tắc, motor, thiết bị điện hoặc cos đực, cần xác định ít nhất bề rộng lưỡi cắm + độ dày lưỡi cắm + tiết diện dây.
Ví dụ, hai lưỡi cùng rộng khoảng 2,8 mm nhưng một lưỡi dày 0,5 mm, lưỡi còn lại dày 0,8 mm là hai quy cách NEMA Tab khác nhau. Tương tự, nhóm 4,75 mm của KST cũng có phiên bản 0,5 mm và 0,8 mm. Vì vậy chỉ nói “cần cos 2.8” hoặc “cos 4.8” vẫn chưa đủ để chốt đúng mã.
Bước 2: đo độ dày lưỡi cắm.
Bước 3: xác định tiết diện dây đi vào cos.
Bước 4: chọn Male/Female, kiểu thẳng/flag và loại cách điện.
Bước 5: đối chiếu đúng mã catalogue trước khi đặt hàng.
Nếu chưa xác định đúng nhóm đầu cos, xem trước bài Đầu cosse là gì và cách chọn đầu cos.
Bề Rộng Và Độ Dày Lưỡi Cắm Là Hai Thông Số Khác Nhau
Với Quick Disconnect, phần cần ghép cơ khí là male tab và female receptacle. Để hai phần tương thích, kích thước tab phải phù hợp với quy cách mà female disconnect được thiết kế để nhận.
Có hai kích thước dễ bị nhầm:
- Bề rộng blade/tab: đo ngang phần lưỡi kim loại.
- Độ dày blade/tab: đo chiều dày tấm kim loại.
Trong catalogue KST, thông số NEMA TAB thường được thể hiện theo dạng độ dày × bề rộng. Ví dụ 0,8 × 6,35 mm. Trong bài này, để buyer dễ hình dung khi đo thực tế, phần giải thích sẽ thường nói theo thứ tự bề rộng × độ dày = 6,35 × 0,8 mm.

Bảng Quy Đổi Lưỡi Cắm KST: 110, 187, 205 Và 250
Các mã Quick Disconnect của KST thường sử dụng số tương ứng kích thước tab theo inch. Với những series được catalogue KST kiểm tra trong bài này, có thể đọc nhanh như sau:
| Ký hiệu trong mã | Bề rộng tab | Độ dày | NEMA Tab trong catalogue |
|---|---|---|---|
| 110(5) | 2,8 mm | 0,5 mm | 0,5 × 2,8 mm |
| 110(8) | 2,8 mm | 0,8 mm | 0,8 × 2,8 mm |
| 187(5) | 4,75 mm | 0,5 mm | 0,5 × 4,75 mm |
| 187(8) | 4,75 mm | 0,8 mm | 0,8 × 4,75 mm |
| 205(5) | 5,2 mm | 0,5 mm | 0,5 × 5,2 mm |
| 205(8) | 5,2 mm | 0,8 mm | 0,8 × 5,2 mm |
| 250 | 6,35 mm | 0,8 mm | 0,8 × 6,35 mm |
Vì Sao Chỉ Nói “Cos 2.8” Hoặc “Cos 4.8” Là Chưa Đủ?
Ví dụ một lưỡi rộng khoảng 2,8 mm. Catalogue KST có cả:
- 110(5): 2,8 × 0,5 mm.
- 110(8): 2,8 × 0,8 mm.
Tương tự, với bề rộng khoảng 4,75 mm có cả 187(5) và 187(8). Vì vậy buyer phải xác nhận cả hai chiều.
Nếu chỉ chọn đúng width nhưng sai thickness, không nên xử lý bằng cách ép mạnh cos vào tab hoặc bẻ phần tiếp xúc để “vừa”. Cách đúng là quay lại xác nhận kích thước mating interface và chọn đúng variant.
Ví Dụ Thật Trên PHUKIENCAP.COM
| Mã | Loại | Wire range | Tab | Điểm cần hiểu |
|---|---|---|---|---|
| MDV2-110(8) | Male Disconnect | 1,5–2,5 mm² | 2,8 × 0,8 mm | Ví dụ tab nhỏ 2,8 mm nhưng dày 0,8 mm. |
| FLDNY1-187(8)A | Flag Female Disconnect | 0,5–1,5 mm² | 4,75 × 0,8 mm | Kiểu flag 90° nhưng mating size vẫn phải kiểm tra theo tab. |
| FDV2-250 | Female Disconnect | 1,5–2,5 mm² | 6,35 × 0,8 mm | Một ví dụ phổ biến của nhóm 250. |
Có thể xem trực tiếp MDV2-110(8), FLDNY1-187(8)A và FDV2-250.

Sau Khi Chọn Đúng Lưỡi Cắm, Vẫn Phải Chọn Đúng Tiết Diện Dây
Kích thước tab và kích thước dây là hai tiêu chí độc lập. Một Female Disconnect cùng dùng tab 6,35 × 0,8 mm có thể tồn tại ở nhiều wire range khác nhau.
Trong các dòng KST phổ biến, buyer có thể gặp:
- 0,5–1,5 mm² – thường nhận diện bằng insulation màu đỏ ở các dòng tương ứng.
- 1,5–2,5 mm² – thường màu xanh dương.
- 4–6 mm² – thường màu vàng.
Màu cách điện trong các series này giúp nhận diện wire range, không phải kích thước lưỡi cắm. Hai đầu cos cùng màu xanh vẫn có thể dùng tab khác nhau.
Cos Cái Và Cos Đực Phải Khớp Những Gì?
Nếu mua cả một cặp Male/Female Disconnect, nên kiểm tra theo thứ tự:
| Thông số | Phải kiểm tra |
|---|---|
| Bề rộng tab | 2,8 / 4,75 / 5,2 / 6,35 mm... theo đúng product family. |
| Độ dày tab | 0,5 / 0,8 mm hoặc quy cách khác theo catalogue. |
| Wire range phía đực | Phải phù hợp dây bấm vào male terminal. |
| Wire range phía cái | Phải phù hợp dây bấm vào female terminal. |
| Kiểu thân | Straight, fully insulated, flag 90°, double crimp... theo không gian và yêu cầu lắp. |
| Điện áp / nhiệt độ / approval | Đọc datasheet của đúng series, không suy từ một mã khác. |
Cách Đo Lưỡi Cắm Trước Khi Đặt Cos Ngắt
1. Đo bề rộng
Dùng thước cặp đo ngang phần tab phẳng tại vùng tiếp xúc. Nếu kết quả khoảng 2,8; 4,75; 5,2 hoặc 6,35 mm thì đối chiếu với nhóm nominal tương ứng.
2. Đo độ dày
Xoay thước cặp và đo chiều dày tấm tab. Đây là bước rất dễ bị bỏ qua nhưng lại quyết định giữa các biến thể như 110(5) và 110(8), hoặc 187(5) và 187(8).
3. Đo ở vùng kim loại nguyên vẹn
Không lấy số đo tại mép bị cong, ba via, đầu bị mòn hoặc vị trí đã biến dạng do tháo lắp. Nếu thiết bị có datasheet xác định tab chuẩn thì ưu tiên dữ liệu của nhà sản xuất.
4. Ghi thêm tiết diện dây
Sau khi có kích thước blade, vẫn phải ghi dây 0,5–1,5; 1,5–2,5 hay 4–6 mm² để chọn đúng barrel và khuôn bấm.

5 Lỗi Dễ Gặp Khi Chọn Cos Ngắt
- Chỉ đo width mà bỏ qua thickness.
- Chọn theo màu đỏ/xanh/vàng: màu thường liên quan wire range ở series tương ứng, không chứng minh tab size.
- Thấy 4.8 mm là chọn mọi mã 187: vẫn phải kiểm tra 0,5 hay 0,8 mm.
- Đúng tab nhưng sai dây: mating vừa nhưng barrel lại không phù hợp conductor.
- Ép hoặc bẻ cos để vừa: không thay thế việc chọn đúng mating dimension.
Khi Chưa Biết Mã, Cần Gửi Những Thông Tin Gì?
2. Bề rộng tab đo bằng thước cặp.
3. Độ dày tab.
4. Tiết diện dây hoặc AWG.
5. Cần cos cái hay cos đực.
6. Kiểu thẳng hay flag 90° nếu bị giới hạn không gian.
7. Số lượng và yêu cầu vật liệu/cách điện nếu có.
Có thể xem thêm hướng dẫn chọn đầu cos KST, danh mục Đầu Cosse, nhóm Cos ngắt cái KST và Cos ngắt đực KST.
Câu Hỏi Thường Gặp
Cos 6.3 và cos 6.35 có phải cùng nhóm không?
Trong catalogue KST được đối chiếu ở bài này, nhóm .250 tương ứng nominal width 6,35 mm. Trên thị trường có thể gọi rút gọn là “cos 6.3”, nhưng khi đặt hàng vẫn nên đối chiếu exact tab dimension và model thay vì chỉ dựa vào tên gọi.
Cos 4.8 mm có cần đo độ dày không?
Có. KST có các biến thể 4,75 × 0,5 mm và 4,75 × 0,8 mm trong các dòng Quick Disconnect tương ứng.
Dây 2.5 mm² có phải luôn dùng cos 6.35 không?
Không. Tiết diện dây quyết định phần barrel nhận conductor, còn 2,8 / 4,75 / 5,2 / 6,35 mm là kích thước mating tab. Hai tiêu chí phải kiểm tra độc lập.
Có thể thử cắm để xem vừa rồi mới đặt hàng không?
Bấm mẫu có thể hữu ích khi thay model hoặc thiết bị không còn tài liệu, nhưng không nên dùng việc “ép vào thấy vừa” để thay cho đối chiếu width, thickness và datasheet.
Kết Luận
Muốn chọn đúng cos ngắt, hãy tách bài toán thành hai phần: kích thước mating và kích thước dây. Với mating interface, cần biết cả bề rộng và độ dày lưỡi cắm. Sau đó mới chọn wire range, Male/Female, kiểu thân và loại cách điện.
Với KST, các mã 110, 187, 205 và 250 giúp nhận diện nhanh một số nhóm tab phổ biến, nhưng vẫn phải đọc đầy đủ suffix và catalogue của đúng series. Đặc biệt, 110(5) không giống 110(8), và 187(5) không giống 187(8).
• K.S. Terminals – Electronic Terminals catalogue, Insulated Quick Disconnectors: FDV series.
• K.S. Terminals – Electronic Terminals catalogue, Double Crimp Female Disconnectors: FDD series.
• PHUKIENCAP.COM – MDV2-110(8), FLDNY1-187(8)A và FDV2-250.
• Các quy tắc mã và kích thước trong bài chỉ áp dụng trong phạm vi series đã đối chiếu; khi thay hãng hoặc series phải kiểm tra lại catalogue.
