Chọn Cable Gland Theo Đường Kính Cáp: Bảng Size M12–M63, PG7–PG48
Chọn Cable Gland Theo Đường Kính Cáp: Cách Chọn Đúng Size, Ren Và IP
Chọn Cable Gland theo đường kính cáp là nguyên tắc quan trọng nhất khi mua ốc siết cáp cho tủ điện, hộp đấu nối, thiết bị ngoài trời và hệ thống M&E. Cable Gland không được chọn theo tiết diện lõi 1.5mm², 6mm² hay 35mm², mà phải chọn theo đường kính ngoài tổng thể của cáp – Overall Diameter, viết tắt OD.
Nếu chọn quá nhỏ, cáp khó luồn và ron có thể ép biến dạng vỏ. Nếu chọn quá lớn, ron không ôm kín, cáp dễ tuột, nước và bụi có thể đi vào tủ dù sản phẩm được công bố IP68.
Trả lời nhanh
- Tra OD trên datasheet hoặc đo bằng thước kẹp.
- Chọn Cable Gland có dải kẹp bao phủ OD thực tế.
- Kiểm tra đúng ren Metric, PG, NPT hoặc G.
- Chọn vật liệu, IP, UV, dầu, hóa chất và nhiệt độ theo môi trường.
- Với cáp shield, giáp hoặc khu vực nguy hiểm, chọn đúng EMC, armoured hoặc Ex gland.
Nguyên Tắc Chọn Cable Gland Theo OD
Ron làm kín và bộ kẹp của Cable Gland ôm trực tiếp quanh vỏ ngoài cáp. Vì vậy, thông số quyết định là OD tại vị trí đi qua ron, không phải tiết diện đồng bên trong.
| Thông số | Ý nghĩa | Dùng để chọn gì? |
|---|---|---|
| OD cáp | Đường kính tổng thể của vỏ ngoài | Dải kẹp hoặc sealing range |
| Size ren | M12, M20, PG13.5... | Lỗ chờ và chuẩn ren trên tủ |
| Thread length | Chiều dài phần ren | Độ dày thành tủ hoặc plate |
| IP Rating | Cấp bảo vệ chống bụi, nước | Môi trường lắp đặt |
| Vật liệu | Nylon, brass, inox... | Độ bền, ăn mòn, EMC, Ex |
Ví dụ: Cáp OD 12,5mm cần model có dải kẹp bao phủ 12,5mm. Sau đó mới kiểm tra ren M20, M25 hoặc PG theo lỗ chờ thực tế.
Xem thêm bài Cable Gland là gì? Cách chọn đúng size và IP Rating.
Cách Xác Định Đường Kính Ngoài Của Cáp
Tra datasheet của đúng mã cáp
Tìm các mục Outer Diameter, Overall Diameter, External Diameter, Approx. Cable Diameter hoặc Nominal OD. Phải tra đúng hãng, số lõi, tiết diện, shield, giáp và vật liệu vỏ.
Đo bằng thước kẹp
- Đo tại đoạn cáp tròn, sạch và không biến dạng.
- Đặt thước vuông góc với trục cáp.
- Kẹp vừa chạm vỏ, không bóp méo cáp.
- Đo hai hướng và dùng giá trị lớn hơn.
Không đo trên băng quấn hoặc ống co nhiệt nếu đó không phải vị trí thực tế nằm trong ron làm kín.
Bảng Cable Gland Metric Theo Đường Kính Cáp
Bảng sau là dải kẹp tham khảo của một series Ortac thông dụng. Dải thực tế có thể khác giữa model, vật liệu, ren dài, reduced seal, EMC hoặc chống nổ. Luôn kiểm tra datasheet của đúng mã.
| Size Metric | Dải kẹp tham khảo | Ứng dụng thường gặp |
|---|---|---|
| M12 × 1.5 | 3–6,5mm | Cáp tín hiệu, cảm biến nhỏ |
| M16 × 1.5 | 4–8mm | Cáp điều khiển nhỏ |
| M20 × 1.5 | 6–12mm | Tủ điện, BMS, motor nhỏ |
| M25 × 1.5 | 10–14mm | Cáp nguồn và điều khiển cỡ vừa |
| M32 × 1.5 | 13–18mm | Cáp nguồn hoặc cáp nhiều lõi |
| M40 × 1.5 | 18–25mm | Cáp công suất lớn hơn |
| M50 × 1.5 | 22–32mm | Cáp nguồn lớn hoặc nhiều lớp |
| M63 × 1.5 | 34–44mm | Tủ tổng, feeder, máy công suất lớn |
Ví dụ thực tế: OMRB07-R M32 trên phukiencap.com được ghi dùng cho cáp 18–25mm. Điều này cho thấy cùng tên ren M32 nhưng dải kẹp có thể khác giữa series.
Xem Cable Gland nhựa Metric và Cable Gland kim loại Metric.
Bảng Cable Gland PG Theo Đường Kính Cáp
| Size PG | Dải kẹp tham khảo | Ứng dụng |
|---|---|---|
| PG7 | 3–6,5mm | Cáp cảm biến nhỏ |
| PG9 | 4–8mm | Cáp điều khiển nhỏ |
| PG11 | 5–10mm | Cáp tín hiệu, nguồn nhỏ |
| PG13.5 | 6–12mm | Tủ điện và hộp nối |
| PG16 | 10–14mm | Cáp nguồn cỡ vừa |
| PG21 | 13–18mm | Cáp nguồn hoặc cáp nhiều lõi |
| PG29 | 18–25mm | Cáp công suất lớn |
| PG36 | 22–32mm | Cáp nguồn lớn |
| PG42 | 30–38mm | Cáp đường kính lớn |
| PG48 | 34–44mm | Tủ tổng và cáp feeder |
Metric và PG không quy đổi tương đương tuyệt đối. Dải kẹp có thể gần nhau nhưng đường kính ren, bước ren và lỗ chờ khác nhau.
Xem Cable Gland nhựa PG và Cable Gland kim loại PG.
Chọn Vật Liệu Và IP Theo Môi Trường
| Vật liệu / loại | Ưu điểm | Ứng dụng | Cần kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Nylon PA6/PA66 | Nhẹ, cách điện, giá hợp lý | Tủ điện, PLC, M&E | Kiểm tra UV, halogen free, nhiệt độ |
| Đồng mạ nickel | Bền cơ học, chống ăn mòn | Nhà máy, máy móc, ngoài trời | Kiểm tra O-ring, ron và dải nhiệt |
| Inox 304 | Chống ăn mòn, dễ vệ sinh | F&B, dược phẩm | Kiểm tra hóa chất vệ sinh |
| Inox 316/316L | Chống ăn mòn cao | Biển, hóa chất, offshore | Kiểm tra chứng chỉ vật liệu |
| EMC Cable Gland | Bonding lớp shield | VFD, servo, encoder | Kiểm tra shield diameter |
| Explosion Proof | Cho khu vực nguy hiểm | Dầu khí, gas, bụi nổ | Kiểm tra ATEX/IECEx và Ex marking |
Với công trình cần giảm khói độc khi cháy, xem ốc siết cáp nhựa halogen free. Với khu vực nguy hiểm, tham khảo Cable Gland chống cháy nổ.
IP Rating có phụ thuộc OD không?
Có. IP chỉ có giá trị khi OD nằm trong dải làm kín, ron và O-ring lắp đúng, ren được siết phù hợp và thành tủ không có khe hở.
Tiêu chuẩn: IEC 62444 quy định yêu cầu và phép thử đối với Cable Gland hoàn chỉnh; IEC 60423 liên quan ren vào Metric; IEC 60529 liên quan phân loại IP. Việc nhắc tiêu chuẩn không đồng nghĩa mọi sản phẩm đều đã được chứng nhận.
Quy Trình Chọn Cable Gland Qua 6 Bước
- Xác định cấu trúc cáp: thường, shield, giáp, solar hay Ex.
- Tra hoặc đo OD: dùng datasheet hoặc thước kẹp.
- Chọn dải kẹp: OD phải nằm trong clamping range của đúng model.
- Kiểm tra ren: Metric, PG, NPT hoặc G; kiểm tra chiều dài ren và locknut.
- Chọn vật liệu và IP: theo UV, dầu, hóa chất, nhiệt độ, EMC và ăn mòn.
- Lắp thử: cáp phải chắc, ron ôm đều, vỏ không biến dạng và thành tủ kín.
Những Lỗi Thường Gặp
| Sai lầm | Hậu quả | Khắc phục |
|---|---|---|
| Chọn theo tiết diện lõi | Sai dải kẹp do OD cáp khác nhau | Tra hoặc đo OD |
| Chọn theo ren nhưng bỏ qua dải kẹp | Cùng M32 nhưng ron có thể khác | Đọc clamping range của đúng mã |
| Nhầm Metric với PG | Không lắp được hoặc phá ren | Xác định chuẩn và bước ren |
| Chọn quá nhỏ | Khó luồn, hư vỏ cáp | Chọn dải kẹp lớn hơn |
| Chọn quá lớn | Cáp lỏng, mất kín nước | Chọn model ôm đúng OD |
| Dùng gland thường cho cáp shield/giáp/Ex | Không bonding hoặc không đáp ứng hồ sơ | Chọn EMC, armoured hoặc Ex gland |
Câu Hỏi Thường Gặp
Cable Gland chọn theo tiết diện hay đường kính cáp?
Cable Gland được chọn theo đường kính ngoài OD của cáp. Tiết diện lõi không quyết định trực tiếp kích thước ron làm kín.
Cáp đường kính 12mm dùng Cable Gland size nào?
Chọn model có dải kẹp bao phủ 12mm rồi kiểm tra ren của tủ. Tùy series có thể gặp M20, M25 hoặc PG13.5 với dải kẹp khác nhau.
Cable Gland M20 dùng cho cáp bao nhiêu mm?
Ở một series Ortac thông dụng, M20 có dải kẹp khoảng 6–12mm. Tuy nhiên phải kiểm tra datasheet của đúng model.
PG21 tương đương M bao nhiêu?
Không nên coi PG21 tương đương tuyệt đối với một size Metric. Dải kẹp có thể gần nhau nhưng chuẩn ren, đường kính lỗ và bước ren khác nhau.
Cable Gland IP68 có chắc chắn chống nước không?
Chỉ khi OD cáp nằm trong dải làm kín, ron và O-ring lắp đúng, thành tủ phù hợp và lực siết đúng điều kiện nhà sản xuất.
Có thể dùng Cable Gland nhựa ngoài trời không?
Có thể nếu sản phẩm phù hợp UV, nhiệt độ và môi trường ngoài trời. Không phải mọi Cable Gland nhựa đều chống UV.
Cáp chống nhiễu có dùng Cable Gland thường được không?
Cable Gland thường có thể giữ và làm kín cáp nhưng không bonding lớp shield. Nếu thiết kế yêu cầu EMC, nên dùng EMC Cable Gland.
Cáp giáp dùng Cable Gland loại nào?
Cáp giáp cần Armoured Cable Gland phù hợp loại giáp; cần cung cấp OD ngoài, bedding diameter và yêu cầu bonding.
Kinh Nghiệm Gửi Yêu Cầu Báo Giá
- Datasheet hoặc ảnh cáp.
- Đường kính ngoài OD và dung sai.
- Loại ren, size ren và độ dày thành tủ.
- Cáp thường, shield, giáp hay chống nổ.
- Vật liệu, IP, UV, dầu, hóa chất và nhiệt độ.
- Số lượng, màu và yêu cầu locknut/O-ring.
Tác giả và kiểm tra chuyên môn
Bộ phận Kỹ thuật Điện Phúc Thịnh
Dải kẹp, IP, nhiệt độ và chứng chỉ phải ưu tiên datasheet của đúng model Cable Gland.
Chưa xác định được size Cable Gland?
Gửi OD cáp, loại ren, ảnh lỗ chờ và môi trường lắp đặt để được hỗ trợ chọn đúng dải kẹp.
Gọi 0376.399.780 Xem danh mục Cable GlandBài Viết Và Nhóm Sản Phẩm Liên Quan
Kết Luận
Chọn Cable Gland theo đường kính cáp nghĩa là xác định đúng OD và đối chiếu với dải kẹp của đúng model. Size ren M20, M32 hay PG21 chỉ mô tả phần kết nối với tủ, không tự động quyết định cáp nào phù hợp.
Nguyên tắc cần nhớ: OD đúng – dải kẹp đúng – ren đúng – vật liệu đúng – lắp đặt đúng.
