Điện Phúc Thịnh

Chọn Cable Gland Theo Đường Kính Cáp: Bảng Size M12–M63, PG7–PG48

Thứ Sáu, 14/08/2026
Bình Nguyễn
Chọn Cable Gland Theo Đường Kính Cáp: Bảng Size M12–M63, PG7–PG48

Chọn Cable Gland Theo Đường Kính Cáp: Cách Chọn Đúng Size, Ren Và IP

Cách chọn Cable Gland theo đường kính ngoài của cáp

Chọn Cable Gland theo đường kính cáp là nguyên tắc quan trọng nhất khi mua ốc siết cáp cho tủ điện, hộp đấu nối, thiết bị ngoài trời và hệ thống M&E. Cable Gland không được chọn theo tiết diện lõi 1.5mm², 6mm² hay 35mm², mà phải chọn theo đường kính ngoài tổng thể của cáp – Overall Diameter, viết tắt OD.

Nếu chọn quá nhỏ, cáp khó luồn và ron có thể ép biến dạng vỏ. Nếu chọn quá lớn, ron không ôm kín, cáp dễ tuột, nước và bụi có thể đi vào tủ dù sản phẩm được công bố IP68.

Trả lời nhanh

  • Tra OD trên datasheet hoặc đo bằng thước kẹp.
  • Chọn Cable Gland có dải kẹp bao phủ OD thực tế.
  • Kiểm tra đúng ren Metric, PG, NPT hoặc G.
  • Chọn vật liệu, IP, UV, dầu, hóa chất và nhiệt độ theo môi trường.
  • Với cáp shield, giáp hoặc khu vực nguy hiểm, chọn đúng EMC, armoured hoặc Ex gland.

Nguyên Tắc Chọn Cable Gland Theo OD

Ron làm kín và bộ kẹp của Cable Gland ôm trực tiếp quanh vỏ ngoài cáp. Vì vậy, thông số quyết định là OD tại vị trí đi qua ron, không phải tiết diện đồng bên trong.

Thông sốÝ nghĩaDùng để chọn gì?
OD cápĐường kính tổng thể của vỏ ngoàiDải kẹp hoặc sealing range
Size renM12, M20, PG13.5...Lỗ chờ và chuẩn ren trên tủ
Thread lengthChiều dài phần renĐộ dày thành tủ hoặc plate
IP RatingCấp bảo vệ chống bụi, nướcMôi trường lắp đặt
Vật liệuNylon, brass, inox...Độ bền, ăn mòn, EMC, Ex

Ví dụ: Cáp OD 12,5mm cần model có dải kẹp bao phủ 12,5mm. Sau đó mới kiểm tra ren M20, M25 hoặc PG theo lỗ chờ thực tế.

Xem thêm bài Cable Gland là gì? Cách chọn đúng size và IP Rating.

Cách Xác Định Đường Kính Ngoài Của Cáp

Tra datasheet của đúng mã cáp

Tìm các mục Outer Diameter, Overall Diameter, External Diameter, Approx. Cable Diameter hoặc Nominal OD. Phải tra đúng hãng, số lõi, tiết diện, shield, giáp và vật liệu vỏ.

Đo bằng thước kẹp

  1. Đo tại đoạn cáp tròn, sạch và không biến dạng.
  2. Đặt thước vuông góc với trục cáp.
  3. Kẹp vừa chạm vỏ, không bóp méo cáp.
  4. Đo hai hướng và dùng giá trị lớn hơn.

Không đo trên băng quấn hoặc ống co nhiệt nếu đó không phải vị trí thực tế nằm trong ron làm kín.

Bảng Cable Gland Metric Theo Đường Kính Cáp

Bảng sau là dải kẹp tham khảo của một series Ortac thông dụng. Dải thực tế có thể khác giữa model, vật liệu, ren dài, reduced seal, EMC hoặc chống nổ. Luôn kiểm tra datasheet của đúng mã.

Size MetricDải kẹp tham khảoỨng dụng thường gặp
M12 × 1.53–6,5mmCáp tín hiệu, cảm biến nhỏ
M16 × 1.54–8mmCáp điều khiển nhỏ
M20 × 1.56–12mmTủ điện, BMS, motor nhỏ
M25 × 1.510–14mmCáp nguồn và điều khiển cỡ vừa
M32 × 1.513–18mmCáp nguồn hoặc cáp nhiều lõi
M40 × 1.518–25mmCáp công suất lớn hơn
M50 × 1.522–32mmCáp nguồn lớn hoặc nhiều lớp
M63 × 1.534–44mmTủ tổng, feeder, máy công suất lớn

Ví dụ thực tế: OMRB07-R M32 trên phukiencap.com được ghi dùng cho cáp 18–25mm. Điều này cho thấy cùng tên ren M32 nhưng dải kẹp có thể khác giữa series.

Xem Cable Gland nhựa MetricCable Gland kim loại Metric.

Bảng Cable Gland PG Theo Đường Kính Cáp

Size PGDải kẹp tham khảoỨng dụng
PG73–6,5mmCáp cảm biến nhỏ
PG94–8mmCáp điều khiển nhỏ
PG115–10mmCáp tín hiệu, nguồn nhỏ
PG13.56–12mmTủ điện và hộp nối
PG1610–14mmCáp nguồn cỡ vừa
PG2113–18mmCáp nguồn hoặc cáp nhiều lõi
PG2918–25mmCáp công suất lớn
PG3622–32mmCáp nguồn lớn
PG4230–38mmCáp đường kính lớn
PG4834–44mmTủ tổng và cáp feeder

Metric và PG không quy đổi tương đương tuyệt đối. Dải kẹp có thể gần nhau nhưng đường kính ren, bước ren và lỗ chờ khác nhau.

Xem Cable Gland nhựa PGCable Gland kim loại PG.

Chọn Vật Liệu Và IP Theo Môi Trường

Bảng phân loại Cable Gland theo vật liệu và môi trường

Vật liệu / loạiƯu điểmỨng dụngCần kiểm tra
Nylon PA6/PA66Nhẹ, cách điện, giá hợp lýTủ điện, PLC, M&EKiểm tra UV, halogen free, nhiệt độ
Đồng mạ nickelBền cơ học, chống ăn mònNhà máy, máy móc, ngoài trờiKiểm tra O-ring, ron và dải nhiệt
Inox 304Chống ăn mòn, dễ vệ sinhF&B, dược phẩmKiểm tra hóa chất vệ sinh
Inox 316/316LChống ăn mòn caoBiển, hóa chất, offshoreKiểm tra chứng chỉ vật liệu
EMC Cable GlandBonding lớp shieldVFD, servo, encoderKiểm tra shield diameter
Explosion ProofCho khu vực nguy hiểmDầu khí, gas, bụi nổKiểm tra ATEX/IECEx và Ex marking

Với công trình cần giảm khói độc khi cháy, xem ốc siết cáp nhựa halogen free. Với khu vực nguy hiểm, tham khảo Cable Gland chống cháy nổ.

IP Rating có phụ thuộc OD không?

Có. IP chỉ có giá trị khi OD nằm trong dải làm kín, ron và O-ring lắp đúng, ren được siết phù hợp và thành tủ không có khe hở.

IP Rating khi lựa chọn và lắp đặt Cable Gland

Tiêu chuẩn: IEC 62444 quy định yêu cầu và phép thử đối với Cable Gland hoàn chỉnh; IEC 60423 liên quan ren vào Metric; IEC 60529 liên quan phân loại IP. Việc nhắc tiêu chuẩn không đồng nghĩa mọi sản phẩm đều đã được chứng nhận.

Quy Trình Chọn Cable Gland Qua 6 Bước

Cấu tạo Cable Gland và các bộ phận làm kín cáp

  1. Xác định cấu trúc cáp: thường, shield, giáp, solar hay Ex.
  2. Tra hoặc đo OD: dùng datasheet hoặc thước kẹp.
  3. Chọn dải kẹp: OD phải nằm trong clamping range của đúng model.
  4. Kiểm tra ren: Metric, PG, NPT hoặc G; kiểm tra chiều dài ren và locknut.
  5. Chọn vật liệu và IP: theo UV, dầu, hóa chất, nhiệt độ, EMC và ăn mòn.
  6. Lắp thử: cáp phải chắc, ron ôm đều, vỏ không biến dạng và thành tủ kín.

Những Lỗi Thường Gặp

Sai lầmHậu quảKhắc phục
Chọn theo tiết diện lõiSai dải kẹp do OD cáp khác nhauTra hoặc đo OD
Chọn theo ren nhưng bỏ qua dải kẹpCùng M32 nhưng ron có thể khácĐọc clamping range của đúng mã
Nhầm Metric với PGKhông lắp được hoặc phá renXác định chuẩn và bước ren
Chọn quá nhỏKhó luồn, hư vỏ cápChọn dải kẹp lớn hơn
Chọn quá lớnCáp lỏng, mất kín nướcChọn model ôm đúng OD
Dùng gland thường cho cáp shield/giáp/ExKhông bonding hoặc không đáp ứng hồ sơChọn EMC, armoured hoặc Ex gland

Câu Hỏi Thường Gặp

Cable Gland chọn theo tiết diện hay đường kính cáp?

Cable Gland được chọn theo đường kính ngoài OD của cáp. Tiết diện lõi không quyết định trực tiếp kích thước ron làm kín.

Cáp đường kính 12mm dùng Cable Gland size nào?

Chọn model có dải kẹp bao phủ 12mm rồi kiểm tra ren của tủ. Tùy series có thể gặp M20, M25 hoặc PG13.5 với dải kẹp khác nhau.

Cable Gland M20 dùng cho cáp bao nhiêu mm?

Ở một series Ortac thông dụng, M20 có dải kẹp khoảng 6–12mm. Tuy nhiên phải kiểm tra datasheet của đúng model.

PG21 tương đương M bao nhiêu?

Không nên coi PG21 tương đương tuyệt đối với một size Metric. Dải kẹp có thể gần nhau nhưng chuẩn ren, đường kính lỗ và bước ren khác nhau.

Cable Gland IP68 có chắc chắn chống nước không?

Chỉ khi OD cáp nằm trong dải làm kín, ron và O-ring lắp đúng, thành tủ phù hợp và lực siết đúng điều kiện nhà sản xuất.

Có thể dùng Cable Gland nhựa ngoài trời không?

Có thể nếu sản phẩm phù hợp UV, nhiệt độ và môi trường ngoài trời. Không phải mọi Cable Gland nhựa đều chống UV.

Cáp chống nhiễu có dùng Cable Gland thường được không?

Cable Gland thường có thể giữ và làm kín cáp nhưng không bonding lớp shield. Nếu thiết kế yêu cầu EMC, nên dùng EMC Cable Gland.

Cáp giáp dùng Cable Gland loại nào?

Cáp giáp cần Armoured Cable Gland phù hợp loại giáp; cần cung cấp OD ngoài, bedding diameter và yêu cầu bonding.

Kinh Nghiệm Gửi Yêu Cầu Báo Giá

  • Datasheet hoặc ảnh cáp.
  • Đường kính ngoài OD và dung sai.
  • Loại ren, size ren và độ dày thành tủ.
  • Cáp thường, shield, giáp hay chống nổ.
  • Vật liệu, IP, UV, dầu, hóa chất và nhiệt độ.
  • Số lượng, màu và yêu cầu locknut/O-ring.

Tác giả và kiểm tra chuyên môn

Bộ phận Kỹ thuật Điện Phúc Thịnh

Dải kẹp, IP, nhiệt độ và chứng chỉ phải ưu tiên datasheet của đúng model Cable Gland.

Chưa xác định được size Cable Gland?

Gửi OD cáp, loại ren, ảnh lỗ chờ và môi trường lắp đặt để được hỗ trợ chọn đúng dải kẹp.

Gọi 0376.399.780 Xem danh mục Cable Gland

Bài Viết Và Nhóm Sản Phẩm Liên Quan

Kết Luận

Chọn Cable Gland theo đường kính cáp nghĩa là xác định đúng OD và đối chiếu với dải kẹp của đúng model. Size ren M20, M32 hay PG21 chỉ mô tả phần kết nối với tủ, không tự động quyết định cáp nào phù hợp.

Nguyên tắc cần nhớ: OD đúng – dải kẹp đúng – ren đúng – vật liệu đúng – lắp đặt đúng.

Viết bình luận của bạn
Messenger