Thanh DIN 35×7,5 Và 35×15 Khác Nhau Thế Nào? Chọn Theo Thiết Bị Ra Sao?
Thanh DIN 35×7,5 và 35×15 đều thuộc nhóm DIN Rail rộng 35 mm, nhưng phần profile nhô lên khỏi mặt lắp có chiều cao khác nhau: 7,5 mm và 15 mm. Vì vậy không nên chọn chỉ bằng câu “thiết bị gắn DIN Rail 35 mm”. Cần kiểm tra datasheet của đúng thiết bị xem nhà sản xuất cho phép NS 35/7,5, NS 35/15 hay cả hai.
Ví dụ Phoenix Contact UT 2,5 – 3044076 được hãng công bố có thể lắp trên cả NS 35/7,5 và NS 35/15. Trong trường hợp thiết bị hỗ trợ cả hai, lựa chọn tiếp theo mới dựa vào bố trí tủ, khoảng cách từ thiết bị tới mặt lắp, máng dây, khả năng thao tác và yêu cầu của toàn bộ dãy thiết bị.
Thiết bị ghi NS 35/15: chọn đúng thanh 35×15.
Thiết bị cho phép cả hai: kiểm tra bố trí tủ và khoảng cách lắp rồi mới chốt.
Chỉ ghi “DIN Rail 35 mm”: chưa đủ để kết luận; tiếp tục tra bản vẽ hoặc phụ kiện lắp của đúng model.
Cầu đấu PE dùng rail trong đường tiếp địa: kiểm tra thêm vật liệu và dữ liệu điện của đúng thanh DIN.
Có thể xem trước danh mục Thanh ray / DIN Rail và bài Hướng dẫn lắp Terminal Block trên DIN Rail.
35×7,5 Và 35×15 Thực Sự Khác Nhau Ở Đâu?
Con số 35 chỉ bề rộng profile DIN Rail. Con số 7,5 hoặc 15 mô tả chiều cao/chiều sâu của profile rail theo cách nhà sản xuất thể hiện kích thước.
Điều này không có nghĩa thanh 35×15 “dày gấp đôi” về độ dày tấm thép. 7,5 và 15 mm không phải độ dày vật liệu. Vật liệu, độ dày tấm, kiểu đục lỗ và lớp phủ là các thông số riêng phải kiểm tra trên đúng mã thanh DIN.
| Tiêu chí | DIN Rail 35×7,5 | DIN Rail 35×15 |
|---|---|---|
| Bề rộng profile | 35 mm | 35 mm |
| Chiều cao profile | 7,5 mm | 15 mm |
| Chênh lệch mặt lắp | Mốc thấp hơn | Thiết bị được nâng ra thêm khoảng 7,5 mm so với profile 7,5 mm |
| Có phải mọi thiết bị dùng chung? | Không mặc định | Không mặc định |
| Cách chốt | Đọc mounting type / kiểu lắp của đúng thiết bị và phụ kiện. | |

Ví Dụ Thật: Phoenix Contact 0801733 Và 1201730
Để tránh nhầm giữa tên gọi và kích thước thực tế, có thể so sánh hai mã thanh DIN đục lỗ của Phoenix Contact:
| Thông số | 0801733 | 1201730 |
|---|---|---|
| Tên hãng | NS 35/7,5 PERF 2000MM | NS 35/15 PERF 2000MM |
| Rộng | 35 mm | 35 mm |
| Chiều cao profile | 7,5 mm | 15 mm |
| Chiều dài | 2000 mm | 2000 mm |
| Vật liệu | Thép mạ kẽm | Thép mạ kẽm |
| Kiểu | Đục lỗ | Đục lỗ |
| Khoảng cách lỗ | 25 mm | 25 mm |
Như vậy khác biệt chính trong câu hỏi 35×7,5 hay 35×15 không nằm ở bề rộng 35 mm mà nằm ở chiều cao profile và mối quan hệ giữa profile đó với chân gá của thiết bị.
PHUKIENCAP hiện có Phoenix Contact 0801733 – NS 35/7,5 PERF 2000MM. Với mã 1201730 – NS 35/15, nên sửa lại trang sản phẩm hiện tại trước khi dùng làm internal link trực tiếp.
Bước Quan Trọng Nhất: Kiểm Tra Kiểu Lắp Của Đúng Thiết Bị
Khi chọn thanh DIN, cách an toàn nhất không phải hỏi “thiết bị nhẹ hay nặng?” mà là hỏi:
• NS 35/7,5
• NS 35/15
• Cả NS 35/7,5 và NS 35/15
• Hay chỉ ghi chung DIN Rail 35 mm / EN 60715?
Nếu datasheet ghi rõ một profile thì nên dùng đúng profile đó. Nếu hãng cho phép cả hai, lúc đó mới chuyển sang bước kiểm tra bố trí tủ.
Terminal Block Có Dùng Được Cả 35×7,5 Và 35×15 Không?
Một số model có, nhưng không nên suy cho tất cả. Ví dụ Phoenix Contact UT 2,5 – 3044076 được hãng công bố kiểu lắp:
- NS 35/7,5
- NS 35/15
Với model này, cả hai profile đều nằm trong dữ liệu mounting của hãng. Vì vậy lựa chọn rail có thể tiếp tục dựa trên bố trí tủ và các thiết bị khác cùng nằm trên dãy.
Nhưng không nên lấy ví dụ UT 2,5 rồi kết luận mọi Terminal Block, relay, nguồn 24VDC, PLC hoặc thiết bị bảo vệ đều dùng được cả hai loại rail.
Xem thêm Cầu đấu dây / Terminal Block là gì?.

Nếu Thiết Bị Dùng Được Cả Hai, Nên Chọn Loại Nào?
Khi nhà sản xuất xác nhận cả hai profile đều tương thích, nên kiểm tra tiếp bốn điểm sau.
1. Khoảng cách thiết bị tới mặt lắp và cửa tủ
Rail 35×15 đưa mặt gá của thiết bị ra xa tấm lắp thêm khoảng 7,5 mm so với rail 35×7,5. Khoảng chênh này phải được tính khi thiết bị đã gần cửa tủ, máng đi dây hoặc thiết bị đặt đối diện.
Ví dụ adapter Phoenix Contact PTFIX-NS35 có chiều sâu lắp là 15 mm trên NS 35/7,5 và 22,5 mm trên NS 35/15 – chênh đúng 7,5 mm.
2. Các thiết bị khác dùng chung một thanh DIN
Một rail thường không chỉ gắn một terminal. Cùng dãy có thể có relay, nguồn, bộ chuyển đổi tín hiệu, terminal và phụ kiện. Rail phải phù hợp với toàn bộ nhóm thiết bị, không chỉ thiết bị đầu tiên trong BOM.
3. Chân gá hoặc adapter có mã riêng hay không
Có những hệ sản phẩm dùng chân gá hoặc adapter riêng cho profile 35×7,5 và 35×15. Vì vậy nếu thiết bị không snap trực tiếp lên rail mà cần phụ kiện lắp, phải kiểm tra cả mã phụ kiện đó.
4. Không gian đi dây và khả năng tháo thiết bị
Không chỉ kiểm tra lúc lắp mới. Cần chừa không gian để mở ngàm, tháo terminal, cắm tua vít, thay relay hoặc thao tác đầu dây sau này.
Có Phải Thiết Bị Nặng Thì Cứ Chọn 35×15?
Không nên dùng đây làm quy tắc chung. Profile 35×15 có hình học sâu hơn 35×7,5, nhưng khả năng chịu tải cơ khí thực tế còn phụ thuộc vật liệu, độ dày rail, chiều dài đoạn rail, khoảng cách vít cố định, tấm lắp và dữ liệu của nhà sản xuất.
Vì vậy không nên viết trong BOM kiểu “thiết bị nặng → DIN 35×15” nếu chưa có yêu cầu kỹ thuật hoặc dữ liệu tải. Với biến áp hoặc thiết bị rất nặng, thậm chí nhà sản xuất tủ có thể yêu cầu một hệ thanh đỡ khác thay vì DIN Rail 35 mm thông thường.
Cầu Đấu PE Có Yêu Cầu Gì Khác Với Thanh DIN?
Nếu dùng cầu đấu PE có chân tiếp địa liên kết với thanh DIN, rail không còn chỉ đóng vai trò giá đỡ cơ khí. Lúc này cần kiểm tra đúng vật liệu và dữ liệu điện của rail theo yêu cầu hệ thống.
Ví dụ chính xác trên hai rail Phoenix Contact nói ở trên: 0801733 – NS 35/7,5 có tiết diện đồng tương đương được hãng công bố 16 mm² và khả năng chịu dòng ngắn hạn 1 giây 1,92 kA; NS 35/15 bằng thép trong cùng nhóm có các giá trị khác. Không lấy các con số này áp cho mọi thanh DIN 35×7,5 hoặc 35×15 trên thị trường.
Xem thêm Cầu đấu xuyên và cầu đấu tiếp địa PE khác nhau thế nào?.
Bảng Chọn Nhanh Theo Tình Huống
| Tình huống | Nên làm gì? |
|---|---|
| Datasheet ghi riêng NS 35/7,5 | Chọn 35×7,5. |
| Datasheet ghi riêng NS 35/15 | Chọn 35×15. |
| Datasheet cho phép cả hai | Kiểm tra chiều sâu tủ, máng dây, toàn bộ thiết bị trên rail và phụ kiện gá. |
| Chỉ có thông tin “DIN Rail 35 mm” | Chưa chốt. Tra thêm bản vẽ hoặc hỏi nhà cung cấp về profile 7,5/15 mm. |
| Thiết bị dùng chân gá/adapter riêng | Đối chiếu mã chân gá với rail trước khi đặt. |
| PE terminal dùng thanh DIN làm đường tiếp địa | Kiểm tra thêm rail, vật liệu, PE rating và thiết kế tiếp địa. |

Khi Đặt Thanh DIN Cần Gửi Những Thông Tin Gì?
2. Profile yêu cầu: 35×7,5 / 35×15 / chưa xác định.
3. Chiều dài rail cần dùng.
4. Rail đục lỗ hay không đục lỗ.
5. Vật liệu hoặc lớp phủ nếu hồ sơ có yêu cầu.
6. Có PE Terminal sử dụng liên kết qua rail hay không.
7. Số lượng tủ / số đoạn rail.
8. Bản vẽ bố trí tủ nếu cần kiểm tra khoảng cách.
Không nên chỉ gửi “DIN Rail 35 mm, dài 2 m” nếu hệ thống cần phân biệt 7,5 và 15 mm. Hai profile cùng rộng 35 mm nhưng không nên xem là một mã hàng.
Câu Hỏi Thường Gặp
Thanh DIN 35×15 có rộng hơn 35×7,5 không?
Không. Cả hai đều có bề rộng profile 35 mm. Khác biệt nằm ở chiều cao profile: 7,5 mm so với 15 mm.
Terminal Block 35 mm có dùng được cả hai loại rail không?
Tùy model. Phoenix Contact UT 2,5 là ví dụ được hãng công bố dùng được cả NS 35/7,5 và NS 35/15, nhưng không nên suy điều này cho mọi terminal.
Có thể thay 35×7,5 bằng 35×15 nếu cùng rộng 35 mm không?
Chỉ khi thiết bị và phụ kiện lắp cho phép. Rail 35×15 làm thay đổi vị trí thiết bị so với tấm lắp khoảng 7,5 mm nên vẫn phải kiểm tra khoảng cách trong tủ.
Đục lỗ và không đục lỗ có ảnh hưởng việc chọn 7,5 hay 15 không?
Đó là một tiêu chí khác. 7,5/15 mô tả profile; đục lỗ hay không đục lỗ liên quan cách cố định và mã sản phẩm. Khi đặt hàng phải chốt cả hai.
Kết Luận
Không chọn DIN Rail 35×7,5 hay 35×15 chỉ bằng thói quen hoặc bằng bề rộng 35 mm. Hãy bắt đầu từ kiểu lắp của đúng thiết bị.
Thứ tự nên là: mã thiết bị → kiểu DIN Rail được hãng cho phép → phụ kiện gá → chiều sâu bố trí → thiết bị dùng chung rail → yêu cầu PE → chiều dài và kiểu đục lỗ. Nếu datasheet cho phép cả hai profile thì mới so sánh điều kiện bố trí để chọn phương án thuận tiện hơn.
• Phoenix Contact – 0801733, NS 35/7,5 PERF 2000MM: rộng 35 mm, profile 7,5 mm, thép mạ kẽm, đục lỗ, dài 2 m.
• Phoenix Contact – 1201730, NS 35/15 PERF 2000MM: rộng 35 mm, profile 15 mm, thép mạ kẽm, đục lỗ, dài 2 m.
• Phoenix Contact – UT 2,5, mã 3044076: kiểu lắp NS 35/7,5 và NS 35/15.
• Phoenix Contact – PTFIX-NS35, mã 3274054: dùng được với NS 35 và NS 15; chiều sâu lắp thay đổi theo rail.
• Khi chọn thực tế, ưu tiên dữ liệu mounting của đúng mã thiết bị, không suy từ tên gọi “DIN Rail 35 mm”.
