Cáp Chống Cháy Và Cáp Chống Cháy Lan Khác Nhau Thế Nào?
Cáp Chống Cháy Và Cáp Chống Cháy Lan Khác Nhau Thế Nào?
Phân biệt khả năng duy trì mạch điện khi có cháy với khả năng hạn chế ngọn lửa lan truyền để lựa chọn đúng cáp cho hệ thống báo cháy, bơm chữa cháy, quạt hút khói và công trình.
Cáp chống cháy và cáp chống cháy lan thường bị nhầm là cùng một loại, nhưng mục tiêu bảo vệ hoàn toàn khác nhau. Cáp chống cháy được thiết kế để tiếp tục duy trì mạch điện trong thời gian nhất định khi chịu tác động của lửa, trong khi cáp chống cháy lan chủ yếu hạn chế ngọn lửa lan dọc theo tuyến cáp sau khi nguồn lửa được loại bỏ.
Bài viết này giúp kỹ sư M&E, nhà thầu điện và bộ phận mua hàng phân biệt rõ hai loại cáp, hiểu tiêu chuẩn thử nghiệm và lựa chọn đúng cho từng hệ thống trong tòa nhà, nhà máy và công trình công nghiệp.
Cáp Chống Cháy Là Gì?
Cáp chống cháy, còn gọi là cáp duy trì mạch hoặc fire resistant cable, được thiết kế để tiếp tục truyền điện hoặc tín hiệu trong một khoảng thời gian xác định khi cáp đang chịu tác động trực tiếp của ngọn lửa.
Loại cáp này thường có lớp băng mica hoặc vật liệu chịu nhiệt bao quanh lõi dẫn. Khi lớp cách điện và vỏ cáp bị ảnh hưởng bởi nhiệt, lớp mica vẫn giúp duy trì cách điện giữa các lõi để hệ thống quan trọng tiếp tục hoạt động trong thời gian cần thiết.
Cáp Chống Cháy Lan Là Gì?
Cáp chống cháy lan, còn gọi là flame retardant cable, được thiết kế để hạn chế ngọn lửa lan dọc theo dây hoặc bó cáp. Khi loại bỏ nguồn lửa, ngọn lửa trên cáp phải tự tắt trong giới hạn thử nghiệm.
Cáp chống cháy lan không đồng nghĩa với việc vẫn truyền điện hoặc tín hiệu bình thường trong suốt thời gian cháy. Mục tiêu chính của loại cáp này là giảm tốc độ lan truyền đám cháy qua hệ thống dây dẫn.
4 Tiêu Chí Phân Biệt Hai Loại Cáp
Tiêu chí 1 — Mục tiêu bảo vệ
Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất. Một loại bảo vệ tính liên tục của mạch điện, loại còn lại tập trung hạn chế sự lan truyền của ngọn lửa.
| Tiêu chí | Cáp chống cháy | Cáp chống cháy lan |
|---|---|---|
| Mục tiêu chính | Duy trì mạch điện hoặc tín hiệu khi có cháy | Hạn chế ngọn lửa lan dọc theo cáp |
| Khả năng cấp điện khi cháy | Có, trong điều kiện và thời gian thử nghiệm quy định | Không được thiết kế để bảo đảm duy trì mạch |
| Ứng dụng an toàn | Hệ thống cần hoạt động trong lúc cháy | Tuyến cáp thông thường cần hạn chế cháy lan |
| Chi phí | Thường cao hơn do cấu tạo phức tạp | Thường thấp hơn cáp chống cháy |
Tiêu chí 2 — Cấu tạo của cáp
Cấu tạo quyết định khả năng làm việc của cáp khi tiếp xúc với nhiệt và lửa.
| Thành phần | Cáp chống cháy | Cáp chống cháy lan |
|---|---|---|
| Lõi dẫn | Đồng hoặc vật liệu dẫn điện theo thiết kế | Đồng hoặc vật liệu dẫn điện theo thiết kế |
| Lớp bảo vệ chịu lửa | Thường có băng mica hoặc vật liệu chịu nhiệt | Thường không có lớp mica duy trì mạch |
| Cách điện | XLPE, silicone hoặc vật liệu phù hợp tiêu chuẩn | PVC, XLPE hoặc vật liệu có tính chống cháy lan |
| Vỏ ngoài | Có thể là FR-PVC, LSZH hoặc vật liệu chuyên dụng | Thường dùng vật liệu tự tắt và hạn chế cháy lan |
Ví dụ: Cáp ghi FR hoặc FRLS có thể chỉ thể hiện khả năng chống cháy lan hoặc ít khói. Muốn dùng cho bơm chữa cháy hoặc quạt hút khói, cần xác nhận thêm khả năng duy trì mạch theo tiêu chuẩn phù hợp.
Tiêu chí 3 — Tiêu chuẩn thử nghiệm
IEC 60331
Dùng để đánh giá khả năng duy trì tính toàn vẹn của mạch điện khi cáp chịu lửa, có thể kết hợp tác động cơ học tùy phần tiêu chuẩn.
IEC 60332-1
Đánh giá khả năng hạn chế cháy lan trên một dây hoặc một sợi cáp đặt thẳng đứng.
IEC 60332-3
Đánh giá khả năng cháy lan của bó dây hoặc bó cáp lắp đặt theo phương thẳng đứng.
BS 6387 / BS 8491
Được sử dụng trong một số dự án để đánh giá khả năng duy trì mạch khi chịu lửa, tác động cơ học hoặc nước.
Tiêu chí 4 — Ứng dụng trong công trình
| Hệ thống | Loại cáp nên cân nhắc | Lý do | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Bơm chữa cháy | Cáp chống cháy | Cần duy trì nguồn điện trong tình huống cháy | Đối chiếu thời gian duy trì mạch theo thiết kế |
| Quạt hút khói, tăng áp | Cáp chống cháy | Thiết bị cần tiếp tục vận hành khi cháy | Kiểm tra tiêu chuẩn và phương pháp lắp đặt |
| Hệ thống báo cháy | Cáp chống cháy hoặc cáp tín hiệu chịu lửa | Duy trì truyền tín hiệu cảnh báo | Chọn đúng loại cáp tín hiệu và điện áp |
| Chiếu sáng sự cố | Cáp chống cháy | Duy trì nguồn cho lối thoát hiểm | Đối chiếu yêu cầu hồ sơ PCCC |
| Ổ cắm, chiếu sáng thông thường | Cáp chống cháy lan | Hạn chế đám cháy lan theo tuyến cáp | Không thay cho cáp duy trì mạch |
Bảng Tóm Tắt Chọn Nhanh Theo Khu Vực
| Khu vực hoặc hệ thống | Loại cáp phù hợp | Tiêu chuẩn cần kiểm tra | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Phòng bơm chữa cháy | Cáp chống cháy | IEC 60331 hoặc tiêu chuẩn dự án | Kiểm tra thời gian duy trì mạch |
| Quạt hút khói | Cáp chống cháy | IEC 60331, BS 6387 hoặc tương đương | Cần tính cả phương pháp lắp đặt |
| Tủ báo cháy và đầu báo | Cáp tín hiệu chống cháy | Theo hồ sơ thiết kế PCCC | Kiểm tra số lõi và tiết diện |
| Thang máy chữa cháy | Cáp chống cháy | Theo yêu cầu thiết kế | Không tự ý thay bằng cáp FR |
| Tuyến cáp trong máng đứng | Cáp chống cháy lan | IEC 60332-3 | Phù hợp kiểm soát cháy lan theo bó |
| Văn phòng thông thường | Cáp chống cháy lan | IEC 60332-1 hoặc theo dự án | Chọn thêm LSZH nếu cần ít khói |
| Đường hầm, nơi đông người | Cáp chống cháy kết hợp LSZH | IEC 60331, IEC 61034, IEC 60754 | Kiểm tra khói và khí halogen |
| Nhà máy công nghiệp | Tùy hệ thống | IEC 60331 hoặc IEC 60332 | Phân loại tải quan trọng và tải thông thường |
Những Lỗi Thường Gặp Khi Chọn Cáp
Tư Vấn Và Báo Giá Cáp Chống Cháy
Điện Phúc Thịnh cung cấp cáp chống cháy, cáp chống cháy lan và cáp LSZH cho hệ thống báo cháy, bơm chữa cháy, quạt hút khói, chiếu sáng sự cố và nhà máy. Hỗ trợ kiểm tra tiêu chuẩn, cấu tạo, thời gian duy trì mạch, tiết diện và hồ sơ kỹ thuật theo yêu cầu dự án.
