Cáp ELV là gì? Các loại cáp ELV thường dùng trong tòa nhà Cáp ELV là gì?
Cáp ELV là gì? Các loại cáp ELV thường dùng trong tòa nhà
Cáp ELV là gì?
Trong các tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại, bệnh viện, khách sạn hay nhà máy hiện đại, bên cạnh hệ thống điện động lực còn có rất nhiều hệ thống kỹ thuật khác như mạng LAN, camera giám sát, báo cháy, âm thanh thông báo, kiểm soát ra vào và BMS.
Những hệ thống này không sử dụng điện áp cao mà hoạt động ở mức điện áp thấp để đảm bảo an toàn, ổn định và truyền tín hiệu chính xác. Loại cáp được sử dụng cho các hệ thống này được gọi chung là cáp ELV (Extra Low Voltage Cable).
Tuy nhiên, nhiều người vẫn nhầm lẫn giữa cáp ELV với cáp điện lực hoặc chưa biết nên lựa chọn loại cáp nào cho từng hệ thống.
Bài viết dưới đây sẽ giúp kỹ sư, nhà thầu M&E, đơn vị thi công và bộ phận mua hàng hiểu rõ cáp ELV là gì, có những loại nào và cách lựa chọn phù hợp cho từng công trình.
Cáp ELV là gì?
ELV là viết tắt của Extra Low Voltage, nghĩa là điện áp siêu thấp.
Theo tiêu chuẩn quốc tế, hệ thống ELV thường làm việc ở:
- Không quá 50VAC
- Hoặc không quá 120VDC
Do sử dụng điện áp thấp nên hệ thống ELV có mức độ an toàn cao hơn so với hệ thống điện động lực.
Cáp ELV được thiết kế chủ yếu để truyền:
- Tín hiệu
- Dữ liệu
- Điều khiển
- Âm thanh
- Video
- Một số nguồn điện áp thấp
Khác với cáp điện lực, cáp ELV không dùng để cấp nguồn cho các thiết bị công suất lớn.
Cấu tạo của cáp ELV

Tùy từng loại cáp, cấu tạo có thể khác nhau nhưng nhìn chung gồm:
Ruột dẫn
Thường là đồng nguyên chất hoặc đồng mạ thiếc nhằm đảm bảo khả năng dẫn điện và truyền tín hiệu.
Lớp cách điện
Thường sử dụng:
- PVC
- PE
- XLPE
- Foam PE
Giúp cách điện và giảm suy hao tín hiệu.
Lớp chống nhiễu (Shield)
Một số loại cáp ELV có:
- Lá nhôm Al/PET
- Lưới đồng
- Kết hợp cả hai
Giúp chống nhiễu điện từ (EMI).
Dây thoát nhiễu
Giúp nối đất lớp Shield.
Vỏ ngoài
Có thể là:
- PVC
- LSZH
- PE
Tùy môi trường lắp đặt.
Cáp ELV dùng để làm gì?
Cáp ELV được sử dụng trong hầu hết các hệ thống kỹ thuật của tòa nhà.
Ví dụ:
- Hệ thống mạng LAN.
- Camera CCTV.
- Báo cháy.
- Kiểm soát ra vào.
- Chuông cửa.
- Intercom.
- BMS.
- PA (Public Address).
- Âm thanh.
- Truyền hình.
- RS485.
- Modbus.
- BACnet.
- KNX.
- CAN Bus.
Có thể nói gần như mọi hệ thống điều khiển và truyền tín hiệu trong tòa nhà đều sử dụng cáp ELV.
Các loại cáp ELV phổ biến

Cáp mạng LAN
Đây là loại ELV phổ biến nhất.
Bao gồm:
- Cat5e
- Cat6
- Cat6A
- Cat7
Ứng dụng:
- Internet.
- Switch.
- Camera IP.
- Access Point.
- Máy tính.
Cáp báo cháy
Dùng truyền tín hiệu giữa:
- Đầu báo.
- Trung tâm báo cháy.
- Chuông.
- Đèn.
- Module.
Có thể có hoặc không có lớp chống nhiễu.
Cáp camera
Bao gồm:
- Cáp đồng trục (Coaxial).
- Cáp mạng IP.
- Cáp kết hợp nguồn.
Ứng dụng:
- CCTV.
- Camera Analog.
- Camera IP.
Cáp điều khiển
Được dùng cho:
- PLC.
- Biến tần.
- Tủ điều khiển.
- Robot.
- Máy móc.
Nhiều loại có Shield chống nhiễu.
Cáp tín hiệu
Đây là nhóm rất đa dạng.
Ví dụ:
- RS485.
- RS232.
- CAN Bus.
- Profibus.
- Modbus.
- DeviceNet.
Cáp âm thanh
Ứng dụng:
- PA.
- Loa.
- Hội nghị.
- Âm thanh công cộng.
Cáp đồng trục
Sử dụng cho:
- Camera.
- Antenna.
- CATV.
- Truyền hình.
Bảng so sánh các loại cáp ELV

| Loại cáp | Chức năng | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Cáp LAN | Truyền dữ liệu | Mạng, Camera IP |
| Cáp báo cháy | Truyền tín hiệu | Hệ thống PCCC |
| Cáp điều khiển | Điều khiển thiết bị | PLC, BMS |
| Cáp tín hiệu | Truyền dữ liệu công nghiệp | RS485, Modbus |
| Cáp camera | Truyền hình ảnh | CCTV |
| Cáp âm thanh | Truyền âm thanh | PA, Hội nghị |
| Cáp đồng trục | Video RF | Camera Analog, TV |
Vì sao nên chọn đúng loại cáp ELV?
Mỗi hệ thống có yêu cầu kỹ thuật khác nhau.
Ví dụ:
Camera IP cần:
- Băng thông cao.
BMS cần:
- Chống nhiễu.
Báo cháy cần:
- Truyền tín hiệu ổn định.
PA cần:
- Âm thanh rõ.
Nếu chọn sai loại cáp sẽ dẫn đến:
- Suy hao tín hiệu.
- Mất kết nối.
- Nhiễu.
- Báo lỗi.
- Giảm tuổi thọ hệ thống.
- Chi phí sửa chữa cao.
Những sai lầm thường gặp khi lựa chọn cáp ELV

Nhiều công trình vẫn gặp các lỗi như:
- Dùng cáp mạng thay cáp điều khiển.
- Không chọn loại chống nhiễu cho môi trường công nghiệp.
- Không kiểm tra tiêu chuẩn chống cháy.
- Thi công chung với cáp động lực.
- Chọn sai tiết diện.
- Không tính khoảng cách truyền tín hiệu.
- Chỉ quan tâm đến giá thành.
- Mua cáp không rõ nguồn gốc.
Những sai lầm này có thể khiến toàn bộ hệ thống ELV hoạt động không ổn định.
Tiêu chuẩn thường gặp của cáp ELV
Một số tiêu chuẩn phổ biến:
- IEC 60332
- IEC 60754
- IEC 61034
- UL
- ISO/IEC 11801
- ANSI/TIA-568
- EN 50173
Tùy từng hệ thống sẽ áp dụng tiêu chuẩn khác nhau.
Kinh nghiệm chọn cáp ELV cho tòa nhà
Khi lựa chọn nên xem xét:
- Chức năng của hệ thống.
- Điện áp làm việc.
- Khoảng cách truyền tín hiệu.
- Mức độ nhiễu điện từ.
- Điều kiện môi trường.
- Có yêu cầu LSZH hay không.
- Có cần chống cháy không.
- Có cần Shield không.
Ngoài ra nên ưu tiên các thương hiệu uy tín có đầy đủ:
- CO.
- CQ.
- Datasheet.
- Chứng nhận tiêu chuẩn.
Ứng dụng của cáp ELV trong tòa nhà
Ngày nay, cáp ELV được sử dụng gần như ở mọi công trình hiện đại:
- Chung cư.
- Văn phòng.
- Trung tâm thương mại.
- Bệnh viện.
- Khách sạn.
- Nhà máy.
- Trường học.
- Data Center.
- Sân bay.
- Nhà ga.
- Kho logistics.
Đây là nhóm cáp đóng vai trò quan trọng trong quá trình số hóa và tự động hóa công trình.
Kết luận
Cáp ELV là nhóm cáp điện áp siêu thấp chuyên dùng để truyền tín hiệu, dữ liệu và điều khiển trong các hệ thống kỹ thuật của tòa nhà.
Việc lựa chọn đúng loại cáp ELV không chỉ giúp hệ thống hoạt động ổn định mà còn giảm thiểu sự cố, tăng tuổi thọ thiết bị và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật của công trình.
Đối với các dự án M&E hiện đại, nên xác định rõ từng hệ thống như mạng LAN, camera, báo cháy, BMS, điều khiển hay âm thanh để lựa chọn đúng loại cáp ELV phù hợp ngay từ giai đoạn thiết kế.
Liên hệ tư vấn và báo giá cáp ELV
Bạn đang cần tìm cáp ELV, cáp mạng, cáp điều khiển, cáp tín hiệu, cáp báo cháy, cáp camera hoặc cáp BMS cho dự án?
Liên hệ Hotline: 0376.399.780 để được tư vấn lựa chọn đúng loại cáp và nhận báo giá nhanh cho dự án.
→ Xem thêm: CÁP TÍN HIỆU BÁO CHÁY FIRE ALARM | CÁP ELV ACCESS CONTROL | CÁP MẠNG INTER LAN, WIFI
