Bảng Chọn Dây Rút Theo Đường Kính Bó Cáp Và Chiều Dài Dây Rút
Để chọn chiều dài dây rút theo đường kính bó cáp, trước tiên cần đo kích thước thực tế của bó cáp, sau đó đối chiếu với đường kính bó tối đa được công bố cho đúng mã dây rút. Ví dụ, một số mã Dong-A dài 100 mm, 160 mm, 200 mm và 300 mm có đường kính bó tối đa lần lượt khoảng 21 mm, 40 mm, 52 mm và 80 mm.
Tuy nhiên, dây rút đủ dài để ôm bó cáp chưa chắc đã phù hợp để sử dụng. Sau khi chọn chiều dài, cần kiểm tra thêm chiều rộng, lực kéo, môi trường lắp đặt và chiều dài thao tác thực tế. Không nên tự áp dụng bảng kích thước của một hãng cho tất cả dây rút cùng chiều dài.
Bó khoảng 40 mm: kiểm tra dây rút 160 mm hoặc mã dài hơn nếu cần thêm khoảng thao tác.
Bó khoảng 50 mm: kiểm tra dây rút 200 mm có đường kính bó tối đa phù hợp.
Bó khoảng 80 mm: đối chiếu dây rút 300 mm hoặc mã dài hơn tùy cách lắp.
Bó không tròn hoặc dây rút vòng qua khung đỡ: đo toàn bộ đường đi thực tế của dây rút, không chỉ đo đường kính bó cáp.
Bảng Chọn Chiều Dài Dây Rút Theo Đường Kính Bó Cáp
Bảng dưới đây tổng hợp các mã dây rút Dong-A đang có trang sản phẩm trên PHUKIENCAP. Cột đường kính bó tối đa là giá trị được công bố cho đúng mã tương ứng, không phải giới hạn chung cho mọi dây rút có cùng chiều dài.
| Đường kính bó tối đa | Kích thước dây rút | Mã Dong-A | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Khoảng 21 mm | 2,5 × 100 mm | DACT100-2.5-L | Màu trắng tự nhiên; kiểm tra khoảng thao tác nếu bó gần giới hạn 21 mm. |
| Khoảng 35 mm | 3,6 × 140 mm | DACT140-3.6-L | Đối chiếu chiều rộng 3,6 mm và yêu cầu lực giữ. |
| Khoảng 40 mm | 2,5 × 160 mm | DACT160-2.5-L-WR | Phiên bản đen chống UV; kiểm tra lực giữ và chiều dài thao tác khi bó gần 40 mm. |
| Khoảng 48 mm | 4,8 × 190 mm | DACT190-4.8-L | Phiên bản trắng tiêu chuẩn; không mặc định có khả năng chống UV. |
| Khoảng 52 mm | 4,8 × 200 mm | DACT200-4.8-L | Nếu bó thực tế gần 52 mm, cần kiểm tra thêm phần đuôi dùng để siết. |
| Khoảng 65 mm | 4,8 × 250 mm | DACT250-4.8-L-WR | Phiên bản chống UV; kiểm tra môi trường và yêu cầu cố định thực tế. |
| Khoảng 80 mm | 4,8 × 300 mm | DACT300-4.8-L | Bản rộng 4,8 mm; không tự coi là phụ kiện đỡ tải cho bó cáp nặng. |
| Khoảng 102 mm | 6,3 × 370 mm | DAMCT370-6.3-L-WR | Phiên bản chống UV; kiểm tra lực tác dụng và vị trí cố định. |
| Khoảng 188 mm | 9,0 × 650 mm | DAMCT650-9.0-L | Kiểm tra phương án đỡ cáp; không dùng lực kéo công bố làm tải treo cho phép. |
| Khoảng 320 mm | 9,0 × 1.000 mm | DAMCT1000-9.0-L | Đo chu vi thực tế và xác định phương án cố định trước khi chốt mã. |

Cách Đo Đường Kính Bó Cáp Trước Khi Chọn Dây Rút
Bước đầu tiên là đo bó cáp tại đúng vị trí sẽ buộc. Không nên chỉ đếm số lượng sợi cáp rồi ước lượng kích thước, vì đường kính ngoài và cách sắp xếp của từng loại cáp có thể khác nhau.
1. Bó cáp gần tròn: đo đường kính ngoài
Dùng thước phù hợp đo đường kính ngoài của toàn bộ bó cáp tại vị trí dự kiến buộc. Không đo riêng một sợi rồi coi đó là đường kính của cả bó.
2. Bó cáp dẹt hoặc không đều: đo chu vi thực tế
Với bó dẹt hoặc có hình dạng không đều, có thể dùng thước dây mềm đo quanh toàn bộ bó. Chỉ lấy chiều rộng lớn nhất làm đường kính có thể không phản ánh đúng chiều dài mà dây rút cần ôm.
3. Nếu vòng qua khung đỡ: đo cả đường đi của dây rút
Nếu dây rút phải ôm cả bó cáp và một thanh đỡ, chân đế hoặc phần kết cấu khác, chiều dài cần thiết phải bao gồm toàn bộ đường đi thực tế. Không chọn dây rút chỉ theo đường kính riêng của bó cáp.
Có Thể Tính Chiều Dài Dây Rút Từ Đường Kính Bó Cáp Không?
Có thể tính chu vi để ước lượng ban đầu, nhưng không nên dùng riêng phép tính này để chốt mã dây rút. Với bó gần tròn, chu vi được ước lượng theo công thức:
Ví dụ, một bó cáp gần tròn có đường kính 40 mm sẽ có chu vi khoảng 126 mm. Dây rút còn cần phần chiều dài dành cho đầu khóa và thao tác siết. Vì vậy, không được kết luận rằng cứ lấy chu vi 126 mm rồi chọn bất kỳ dây rút dài hơn 126 mm là phù hợp.
Với mã Dong-A DACT160-2.5-L-WR dài 160 mm, đường kính bó tối đa đang được công bố khoảng 40 mm. Đây là cơ sở để tiếp tục đối chiếu, nhưng nếu bó thực tế đã sát 40 mm hoặc vị trí lắp khó thao tác, cần kiểm tra mã dài hơn và thử lắp khi cần.
Bó Cáp 40 mm Nên Dùng Dây Rút 160 mm Hay 190 mm?
Với bó cáp gần tròn có đường kính khoảng 40 mm, có thể bắt đầu đối chiếu hai mã Dong-A dưới đây. Tuy nhiên, hai mã khác nhau không chỉ ở chiều dài mà còn ở chiều rộng, lực kéo và phiên bản vật liệu.
| Thông số | DACT160-2.5-L-WR | DACT190-4.8-L |
|---|---|---|
| Kích thước | 2,5 × 160 mm | 4,8 × 190 mm |
| Đường kính bó tối đa | Khoảng 40 mm | Khoảng 48 mm |
| Lực kéo công bố | 18 lbs | 50 lbs |
| Phiên bản | Đen chống UV | Trắng tự nhiên, tiêu chuẩn |
| Điều kiện cần kiểm tra | Bó nằm gần giới hạn kích thước; kiểm tra thêm khả năng thao tác và lực giữ. | Có khoảng dư hơn về đường kính bó; vẫn cần kiểm tra lực giữ và môi trường sử dụng. |
Không thể kết luận dây rút 190 mm luôn phù hợp hơn loại 160 mm. Nếu vị trí lắp yêu cầu chống UV, không được thay phiên bản chống UV bằng phiên bản trắng tiêu chuẩn chỉ vì dây dài hơn. Nếu yêu cầu lực giữ cao hơn mức của dây 160 mm, cần đối chiếu một mã đáp ứng đồng thời lực kéo, chiều dài và điều kiện môi trường.

Chọn Đúng Chiều Dài Rồi Có Cần Kiểm Tra Chiều Rộng Và Lực Kéo Không?
Có. Chiều dài cho biết dây rút có khả năng ôm bó cáp trong phạm vi công bố hay không, nhưng không tự động xác nhận khả năng cố định phù hợp với điều kiện sử dụng.
Hai dây rút có cùng chiều dài vẫn có thể khác chiều rộng, lực kéo, vật liệu và phạm vi đường kính bó. Khi thay mã trong BOM, phải kiểm tra các điều kiện này thay vì chỉ yêu cầu “dây rút dài 200 mm”.
| Tiêu chí | Cần kiểm tra trước khi đặt hàng |
|---|---|
| Chiều dài và đường kính bó | Đủ để ôm bó cáp và có khoảng thao tác phù hợp với vị trí lắp. |
| Chiều rộng và lực kéo | Phù hợp yêu cầu cố định; không lấy lực kéo thử nghiệm làm tải treo an toàn. |
| Môi trường | Kiểm tra trong nhà, ngoài trời, UV, nhiệt độ hoặc điều kiện hóa chất nếu có. |
| Yêu cầu dự án | Hãng, vật liệu, hồ sơ kỹ thuật và quy cách đóng gói bắt buộc nếu được quy định. |
Nếu cần hiểu rõ lực kéo công bố trên dây rút, xem thêm Tensile Strength Trên Dây Rút Là Gì? Chọn Lực Kéo Bao Nhiêu Là Đủ? .
Những Trường Hợp Không Nên Chọn Dây Rút Chỉ Theo Bảng Chiều Dài
| Trường hợp | Rủi ro | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Bó cáp dẹt hoặc không đều | Đường kính ước lượng không phản ánh đúng chu vi. | Đo chu vi thực tế theo đường dây rút sẽ đi qua. |
| Dây rút ôm cả khung đỡ | Chiều dài cần thiết lớn hơn khi chỉ ôm bó cáp. | Đo cả phần kết cấu phải ôm và kiểm tra chiều dài thao tác. |
| Bó cáp gần đường kính tối đa của mã | Có thể không thuận tiện để luồn và siết trong vị trí lắp thực tế. | Kiểm tra mã dài hơn và thử lắp khi cần. |
| Sử dụng ngoài trời | Đúng chiều dài không chứng minh khả năng chống UV. | Xác nhận đúng phiên bản chống UV theo công bố sản phẩm. |
| Cáp nặng hoặc cần đỡ tải lâu dài | Dây rút đủ dài không tự bảo đảm khả năng chịu tải lâu dài. | Kiểm tra kẹp cáp, giá đỡ hoặc giải pháp được thiết kế cho yêu cầu chịu tải. |
Cần Gửi Thông Tin Gì Để Chọn Đúng Size Dây Rút Và Báo Giá?
Nếu đã có mã dây rút trong BOM, hãy gửi đúng mã và số lượng để kiểm tra báo giá. Nếu chưa có mã, chỉ cần bắt đầu bằng kích thước bó cáp, ảnh vị trí lắp và yêu cầu môi trường; các thông số khác có thể bổ sung khi đối chiếu.
| Thông tin kỹ thuật | Thông tin báo giá |
|---|---|
| Đường kính hoặc chu vi bó cáp | Số lượng cần mua |
| Ảnh vị trí buộc; có vòng qua khung đỡ không? | Hãng bắt buộc hoặc chấp nhận tương đương |
| Chiều rộng hoặc lực kéo yêu cầu nếu đã có specification | Thời gian cần hàng |
| Môi trường: trong nhà, ngoài trời, UV, nhiệt độ... | Datasheet, CO/CQ hoặc yêu cầu hồ sơ dự án nếu có |
Câu Hỏi Thường Gặp
Bó cáp đường kính 20 mm nên dùng dây rút dài bao nhiêu?
Có thể bắt đầu đối chiếu Dong-A DACT100-2.5-L dài 100 mm, có đường kính bó tối đa khoảng 21 mm. Vì bó 20 mm đã gần giới hạn này, cần kiểm tra thêm khoảng thao tác và chọn mã dài hơn nếu cách lắp yêu cầu.
Dây rút 200 mm có bó được cáp đường kính 50 mm không?
Với đúng mã Dong-A DACT200-4.8-L, đường kính bó tối đa được công bố khoảng 52 mm. Bó 50 mm nằm gần giới hạn này, nên vẫn phải kiểm tra điều kiện thao tác và cách cố định. Không được suy rằng mọi dây rút dài 200 mm đều có cùng giới hạn.
Dây rút 300 mm bó được đường kính lớn nhất bao nhiêu?
Với đúng mã Dong-A DACT300-4.8-L trong bảng, đường kính bó tối đa đang được công bố khoảng 80 mm. Giá trị này không áp dụng tự động cho mọi dây rút dài 300 mm.
Có thể thay dây rút 160 mm bằng loại 190 mm không?
Có thể tiếp tục đối chiếu nếu mã 190 mm đáp ứng đường kính bó, chiều rộng, lực kéo, môi trường và yêu cầu bắt buộc của dự án. Không được thay chỉ vì dây dài hơn.
Kết Luận
Để chọn dây rút theo đường kính bó cáp, hãy đo kích thước thực tế rồi đối chiếu với đường kính bó tối đa và chiều dài được công bố cho đúng mã sản phẩm. Nếu bó cáp không tròn, phải vòng qua khung đỡ hoặc nằm sát giới hạn kích thước, cần kiểm tra thêm chu vi và chiều dài thao tác.
Sau khi chọn được chiều dài, tiếp tục kiểm tra chiều rộng, lực kéo, vật liệu, môi trường sử dụng và điều kiện dự án. Không chọn mã chỉ vì dây rút đủ dài để vòng quanh bó cáp.
• PHUKIENCAP – các trang sản phẩm Dong-A được liên kết tại bảng chọn chiều dài dây rút.
• HellermannTyton – Cable Ties and Fixings, Cable Tie Selection Guide: chiều dài, chiều rộng và đường kính bó tối đa theo từng dòng sản phẩm.
• Khi lập BOM hoặc cần thay thế giữa các hãng, ưu tiên đối chiếu catalogue/datasheet hiện hành của đúng mã và yêu cầu kỹ thuật của dự án.
